Model
Danh sách chi tiết của: e4_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 101 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25224-2 | Exhaust pipe, replace (turbo to flex pipe) | Thay thế ống xả (từ turbo đến đoạn ống uốn công) | 0.5 |
| 102 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25228-2 | Flexible exhaust pipe, replace Included: Function and leakage check | Thay thế ống xả (ống mềm) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.3 |
| 103 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25200-2 | Silencer and exhaust pipe. Secondary operation number | Bộ giảm thanh & ống dẫn khí xả. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 104 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25201-2 | Silencer outlet pipe, replace | Thay thế ống thoát của bộ giảm thanh | 0.3 |
| 105 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25218-2 | Silencer, heat shiled, replace. Campaign only | Thay thế Tấm cách nhiệt bộ giảm thanh. Chỉ áp dụng chiến dịch | 0.4 |
| 106 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25239-2 | Temperature sensor bracket, replace. Campaign only | Thay thế giá bắt cảm biến nhiệt độ. Chỉ áp dụng chiến dịch | 0.2 |
| 107 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25308-2 | Control rods, exhaust brake, replace | Thay thế cần đẩy điều khiển của phanh khí xả | 0.9 |
| 108 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25364-2 | Engine brake kit, replace. Campaign only | Thay thế Bộ phanh động cơ. Chỉ trong chiến dịch | 7 |
| 109 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25300-2 | Exhaust brake, exhaust pressure governor. Secondary operation number | Phanh khí xả, bộ điều chỉnh áp suất khí thải. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 110 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25315-2 | Exhaust brake, replace. including control cylinder | Thay thế phanh khí xả Bao gồm xy lanh điều khiển | 0.8 |
| 111 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25304-2 | Solenoid valve exhaust brake, replace Included: Function check | Thay thế van điện từ Phanh khí xả Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 0.5 |
| 112 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25400-2 | Catalytic converter and emission control. Secondary operation number | Bộ chuyển đổi xúc tác và kiểm soát khí thải. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 113 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25518-2 | Engine turbocharger, replace Included: Function and leakage check | Thay thế turbo Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 1.5 |
| 114 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25516-2 | Hose between air filter and turbocharger, replace | Thay thế Ống nối giữa bộ lọc không khí và bộ tăng áp (turbo) | 0.3 |
| 115 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25506-2 | Oil pressure pipe, turbocharger, replace | Thay thế, ống áp suất nhớt turbo | 0.3 |
| 116 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25583-2 | Oil return pipe, turbocharger, replace | Thay thế đường ống hồi nhớt của bộ tăng áp | 0.3 |
| 117 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25500-2 | Turbocharger. Secondary operation number | Bộ tăng áp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 118 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25600-2 | Air cleaner and throttle housing. Secondary operation number | Máy lọc không khí và vỏ bướm ga Mã hoạt động phụ | 0 |
| 119 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25632-2 | Air filter housing, replace | Thay thế vỏ bộ lọc không khí | 0.3 |
| 120 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25640-2 | Engine turbo charger, inlet hose clamp check/tighten. Campaign only | Kiểm tra, siết chặt cổ dê ống nạp turbo động cơ. Chỉ áp dụng chiến dịch | 0.2 |
| 121 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25624-2 | Filter insert, air cleaner, replace. Only valid for primary filter Included: Leakage check | Thay thế, bộ lọc, bộ lọc không khí. Chỉ có giá trị cho bộ lọc chính Bao gồm: Kiểm tra rò rỉ | 0.2 |
| 122 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25718-2 | Breather hose, crankcase ventilation, replace | Thay thế Ống thở động cơ | 0.2 |
| 123 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25732-2 | Closed crankcase ventilation, new-installation | Lắp mới ống thở động cơ | 0.6 |
| 124 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25700-2 | Crankcase ventilation. Secondary operation number | Ống thông hơi cạc te. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 125 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25704-2 | Filter, crankcase ventilation, replace | Thay thế lọc ống thở động cơ | 0.3 |
| 126 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25708-2 | Separator, crankcase ventilation, replace | Thay thế lọc tách ống thở động cơ | 0.2 |
| 127 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25831-2 | AdBlue system, draining | Hệ thống AdBlue, thoát nước | 0.3 |
| 128 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25803-2 | AdBlue tank, replace | Thay thế Bình chứa AdBlue | 1.1 |
| 129 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25809-2 | Aftertreatment control unit, replace | Thay thế hộp ACM | 0.5 |
| 130 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25832-2 | Aftertreatment diesel exhaust fluid (DEF) tank, filler neck insert, replace | Thay thế lọc cặn nước xử lý khí thải (DEF) | 0.2 |
| 131 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25910-2 | Aftertreatment selective catalytic reduction (SCR) mounting bracket, replace | Thay thế giá treo bộ xử lý khí thải | 0.7 |
| 132 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25963-3 | Air filter, replace. Pump unit | Thay thế Bộ lọc khí. Cụm bơm | 0.2 |
| 133 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25967-2 | Combined tank unit, replace | Thay thế bộ đi kèm với thùng chứa nước Adblue | 0.9 |
| 134 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25815-2 | Exhaust temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ khí thải | 0.3 |
| 135 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25891-2 | Mounting strap, catalytic converter, replace | Thay thế dây đai bộ lọc xúc tác | 0.5 |
| 136 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25837-2 | NOX sensor, replace | Thay thế Cảm biến NOX | 0.4 |
| 137 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25807-2 | Pump unit, replace | Thay thế Cụm bơm | 1.2 |
| 138 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25976-2 | Dosage nozzle, replace | Thay thế vòi định lượng | 0.7 |
| 139 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25800-2 | Emissions after-treatment. Secondary operation number | Bộ xử lý khí thải. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 140 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25862-2 | SCR catalytic muffler, replace | Thay thế Bộ giảm âm xúc tác SCR | 1.5 |
| 141 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25900-2 | Inlet and exhaust systems, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống nạp và xả, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 142 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26006-2 | Coolant system, pressure test | Kiểm tra áp suất hệ thống nước làm mát | 0.7 |
| 143 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26010-2 | Coolant, change | Thay Dung dịch làm mát | 0.4 |
| 144 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26000-2 | Cooling system, general. Secondary operation number | Hệ thống làm mát, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 145 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26118-2 | Expansion tank, replace | Thay thế bình nước làm mát (chính) | 0.3 |
| 146 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26918-2 | Insect screen runner, replace. Campaign only | Thay thế lưới ngăn côn trùng. Chỉ áp dụng chiến dịch | 0.3 |
| 147 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26100-2 | Radiator and connections. Secondary operation number | Két nước và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 148 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26145-2 | Radiator mounting bracket, replace (lower) | Thay thế giá đỡ két nước (phía dưới) | 0.2 |
| 149 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26144-2 | Radiator mounting bracket, replace (upper) | Thay thế giá đỡ két nước (phía trên) | 0.3 |
| 150 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26108-2 | Radiator, replace Included: Function and leakage check | Thay thế két nước Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 1.6 |