Model
Danh sách chi tiết của: e4_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26200-2 | Coolant pump and thermostat. Secondary operation number | Bơm nước làm mát và van hằng nhiệt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 152 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26202-2 | Coolant pump, replace Included: Function and leakage check | Thay thế Bơm nước làm mát Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 1.6 |
| 153 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26214-2 | Piston thermostat, replace Included: Coolant draining and filling | Thay thế van hằng nhiệt Bao gồm: xả và châm nước làm mát | 0.5 |
| 154 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26217-2 | Sealing, coolant pump housing, replace | Thay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ bơm nước làm mát | 1.6 |
| 155 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26275-2 | Sealing, thermostat housing, replace | Thay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ van hằng nhiệt | 0.8 |
| 156 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26304-2 | Drive belt, replace | Thay thế dây curoa động cơ | 0.4 |
| 157 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26375-2 | Fan belt idler pulley, replace | Thay thế puli trung gian dây đai quạt làm mát động cơ | 0.3 |
| 158 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26313-2 | Fan belt tensioner, replace | Thay thế bạc đạn đỡ dây cuaroa quạt làm mát động cơ | 0.4 |
| 159 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26302-2 | Fan blade, replace | Thay thế cánh quạt | 0.5 |
| 160 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26368-2 | Fan clutch, replace | Thay thế ly hợp cánh quạt làm mát động cơ | 0.5 |
| 161 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26316-2 | Fan shroud, replace | Thay thế vỏ che cánh quạt | 0.7 |
| 162 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26300-2 | Fan, fan shroud and clutch. Secondary operation number | cánh quạt, vỏ che cánh ca1h quạt và ly hợp cánh quạt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 163 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26500-2 | Charge air cooler with connection. Secondary operation number | Bộ làm mát khí nạp và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 164 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26504-2 | Charge air cooler, leakage test | Bộ làm mát khí nạp, kiểm tra rò rỉ | 0.7 |
| 165 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26502-2 | Charge air cooler, replace Included: Function and leakage check | Thay thế bộ làm mát khí nạp Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 0.8 |
| 166 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26522-2 | Charge air hose, replace | Ống mềm dẫn khí nạp, thay thế | 0.3 |
| 167 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26520-2 | Charge air pipe, replace | Thay thế ống dẫn khí nạp (ống cứng) | 0.2 |
| 168 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 25126-2 | Inlet pipe, charge air cooler, replace | Thay thế ống nạp, bộ làm mát gió nạp | 0.2 |
| 169 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26900-2 | Cooling system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống làm mát, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 170 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27000-2 | Engine controls, general. Secondary operation number | Điều khiển động cơ, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 171 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27100-2 | Accelerator pedal control. Secondary operation number | Điều khiển bàn đạp ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 172 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27117-2 | Accelerator pedal, replace | Thay thế bàn đạp ga | 0.5 |
| 173 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27200-2 | Hand throttle and choke control. Secondary operation number | Dây ga và điều khiển bướm ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 174 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27300-2 | Stop control. Secondary operation number | Kiểm soát dừng Mã hoạt động phụ | 0 |
| 175 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27400-2 | Cold start control. Secondary operation number | Điều khiển khởi động lạnh. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 176 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27900-2 | Engine controls, miscellaneous. Secondary operation number | Điều khiển động cơ,hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 177 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28000-2 | Ignition and control system, general. Secondary operation number | Hệ thống đánh lửa và điều khiển, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 178 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28100-2 | Ignition coil, spark plug, ignition cable. Secondary operation number | Cuộn dây đánh lửa, bugi, dây cáp đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 179 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28200-2 | Distributor. Secondary operation number | Bộ phân phối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 180 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28300-2 | Control system, ignition. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển, đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 181 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28400-2 | Control system, fuel supply. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển cung cấp nhiên liệu. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 182 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28421-2 | Control unit, replace. Programming included | Thay thế bộ phận điều khiển (hộp điều khiển điện tử). Bao gồm chạy chương trình | 0.6 |
| 183 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28501-2 | Coolant temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 0.4 |
| 184 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28905-2 | EMS data reset. Campaign only | Cài lại dữ liệu EMS. Chỉ áp dụng chiến dịch | 0.2 |
| 185 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28502-2 | Flywheel sensor, replace | Thay thế cảm biến bánh đà | 0.2 |
| 186 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28500-2 | Combined control system. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển kết hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 187 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28600-2 | Engine wires and mounting parts. Secondary operation number | Dây điện động cơ và các bộ phận liên quan. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 188 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28900-2 | Ignition and control system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống đánh lửa và điều khiển, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 189 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 190 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29100-2 | Packed sets. Secondary operation number | Bộ đóng gói. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 191 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 29900-2 | Miscellaneous, miscellaneous. Secondary operation number | Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 192 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20007-3 | Engine protection data | Dữ liệu bảo vệ động cơ | 0.2 |
| 193 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20006-3 | Engine statistics data | Dữ liệu thống kê động cơ | 0.2 |
| 194 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 20005-3 | Fuel consumption data | Dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu | 0.2 |
| 195 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21006-3 | Cylinder Compression, test | Kiểm tra áp suất nén tại xi lanh động cơ | 0.2 |
| 196 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21072-1 | Engine, install | Lắp động cơ | 3.8 |
| 197 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21038-5 | Engine, install and remove from overhaul stand | Tháo và lắp động cơ từ giá đỡ đại tu | 1.6 |
| 198 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21070-1 | Engine, remove | Tháo lắp động cơ | 2.7 |
| 199 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21131-5 | Coolant plug, cylinder head, replace (side or rear). Cylinder head removed | Thay thế đồng tiền nước, nắp máy (bên hông hoặc phía sau). Đầu xi lanh bị loại bỏ | 0.5 |
| 200 | E4 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21107-5 | Cylinder head screws, clean (one cylinder head) | Vệ sinh bulong mặt máy (một nắp máy) | 0.3 |