Model
Danh sách chi tiết của: e5_gwe_410
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16570 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26104-2 | Coolant level sensor, expansion tank, replace | Thay thế Cảm biến mức nước làm mát, bình nước làm mát chính | 0.7 |
| 16571 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26118-2 | Expansion tank, replace | Thay thế bình nước làm mát (chính) | 1.1 |
| 16572 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26110-2 | Insect screen, new install | Lưới ngăn côn trùng, lắp mới | 0.2 |
| 16573 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26148-2 | Mounting bracket, expansion tank, replace | Thay thế giá treo bình nước làm mát | 1.1 |
| 16574 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26100-2 | Radiator and connections. Secondary operation number | Két nước và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16575 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26120-2 | Radiator hose, replace (Upper). ncl. drain coolant | Thay thế ống nước két nước (phía trên). Đã bao gồm xả nước làm mát | 0.6 |
| 16576 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26124-2 | Radiator hose, replace (lower). (incl. drain coolant) | Thay thế ống nước két nước (phía dưới). Đã bao gồm xả nước làm mát | 0.9 |
| 16577 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26106-2 | Radiator, external cleaning Included: Function and leakage check | Két nước, vệ sinh bên ngoài Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 2.2 |
| 16578 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26108-2 | Radiator, replace Included: Function and leakage check | Thay thế két nước Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 2.4 |
| 16579 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26200-2 | Coolant pump and thermostat. Secondary operation number | Bơm nước làm mát và van hằng nhiệt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16580 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26202-2 | Coolant pump, replace Included: Function and leakage check | Thay thế Bơm nước làm mát Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 1.6 |
| 16581 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26214-2 | Piston thermostat, replace Included: Coolant draining and filling | Thay thế van hằng nhiệt Bao gồm: xả và châm nước làm mát | 1.1 |
| 16582 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26245-2 | Sealing, connecting pipe, replace. Sealing cylinder head connection | Thay thế gioăng nước | 1.1 |
| 16583 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26217-2 | Sealing, coolant pump housing, replace | Thay thế Gioăng/bôi keo làm kín vỏ bơm nước làm mát | 1.7 |
| 16584 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26304-2 | Drive belt, replace | Thay thế dây curoa động cơ | 0.4 |
| 16585 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26375-2 | Fan belt idler pulley, replace | Thay thế puli trung gian dây đai quạt làm mát động cơ | 0.3 |
| 16586 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26313-2 | Fan belt tensioner, replace | Thay thế bạc đạn đỡ dây cuaroa quạt làm mát động cơ | 0.4 |
| 16587 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26368-2 | Fan clutch, replace | Thay thế ly hợp cánh quạt làm mát động cơ | 2 |
| 16588 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26323-2 | Fan hub, replace | Thay thế cụm quạt làm mát động cơ (cánh quạt + ly hợp) | 1.5 |
| 16589 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26318-2 | Fan ring, replace | Thay thế lồng quạt | 1.8 |
| 16590 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26316-2 | Fan shroud, replace | Thay thế vỏ che cánh quạt | 2 |
| 16591 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26300-2 | Fan, fan shroud and clutch. Secondary operation number | cánh quạt, vỏ che cánh ca1h quạt và ly hợp cánh quạt. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16592 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26306-2 | Thermostat fan, replace Included: Function check | Thay thế bộ điều chỉnh quạt Bao gồm: Kiểm tra các chức năng | 1.8 |
| 16593 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26500-2 | Charge air cooler with connection. Secondary operation number | Bộ làm mát khí nạp và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16594 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26504-2 | Charge air cooler, leakage test | Bộ làm mát khí nạp, kiểm tra rò rỉ | 1.2 |
| 16595 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26502-2 | Charge air cooler, replace Included: Function and leakage check | Thay thế bộ làm mát khí nạp Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 2.7 |
| 16596 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26522-2 | Charge air hose, replace | Ống mềm dẫn khí nạp, thay thế | 0.4 |
| 16597 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26520-2 | Charge air pipe, replace | Thay thế ống dẫn khí nạp (ống cứng) | 0.6 |
| 16598 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 26900-2 | Cooling system, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống làm mát, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16599 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27000-2 | Engine controls, general. Secondary operation number | Điều khiển động cơ, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16600 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27100-2 | Accelerator pedal control. Secondary operation number | Điều khiển bàn đạp ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16601 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27117-2 | Accelerator pedal, replace | Thay thế bàn đạp ga | 0.3 |
| 16602 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27200-2 | Hand throttle and choke control. Secondary operation number | Dây ga và điều khiển bướm ga. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16603 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27300-2 | Stop control. Secondary operation number | Điều khiển dừng. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16604 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27400-2 | Cold start control. Secondary operation number | Điều khiển khởi động nguội. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16605 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27500-2 | Automatic cruise control. Secondary operation number | Điều khiển hành trình tự động. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16606 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 27900-2 | Engine controls, miscellaneous. Secondary operation number | Điều khiển động cơ, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16607 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28000-2 | Ignition and control system, general. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển và đánh lửa. Nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16608 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28100-2 | Ignition coil, spark plug, ignition cable. Secondary operation number | Cuộn dây đánh lửa, bugi, dây cáp đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16609 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28200-2 | Distributor. Secondary operation number | Bộ phân phối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16610 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28300-2 | Control system, ignition. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển, đánh lửa. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16611 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28400-2 | Control system, fuel supply. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển cung cấp nhiên liệu. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16612 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28501-2 | Coolant temperature sensor, replace | Thay thế cảm biến nhiệt độ nước làm mát | 1.1 |
| 16613 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28500-2 | Combined control system. Secondary operation number | Hệ thống điều khiển kết hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16614 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28600-2 | Engine wires and mounting parts. Secondary operation number | Dây điện động cơ và các bộ phận liên quan. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 16615 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28610-2 | Power cable damage, visual check. Only campaign | Hư hỏng cáp nguồn, kiểm tra trực quan. Chỉ trong chiến dịch | 0.2 |
| 16616 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28608-2 | Power cable position, visual check. Only campaign | Vị trí cáp nguồn, kiểm tra trực quan. Chỉ trong chiến dịch | 0.3 |
| 16617 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28611-2 | Power cable, replace. Only campaign | Thay thế cáp nguồn. Chỉ trong chiến dịch | 0.5 |
| 16618 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28603-2 | Wiring harness, replace. Unit injectors | Thay thế bó dây điện kim phun | 4.7 |
| 16619 | E5 GWE 410 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 28908-2 | EMS software, update. Campaign only | cập nhật phần mềm EMS. Chỉ trong chiến dịch | 0.2 |