Model
Danh sách chi tiết của: e5_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9565 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41101-2 | Clutch, replace | Thay thế ly hợp | 2.8 |
| 9566 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41200-2 | Release bearing, fork, shaft. Secondary operation number | Bạc đạn chà (Bi T), đòn bẩy, trục. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9567 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41314-2 | Clutch cylinder, replace Included: Function and leakage check | Thay thế xi lanh trợ lực (servo) ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.7 |
| 9568 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41341-2 | Clutch pedal return spring, replace | Thay thế lò xo hồi vị chân ly hợp | 0.8 |
| 9569 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41312-2 | Clutch servo, overhaul Included: Function and leakage check | Đại tu xi lanh trợ lực ly hợp (tổng côn dưới) Bao gồm: Kiểm tra các chức năng và rò rỉ | 1.9 |
| 9570 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41342-2 | Clutch system, bleed | Hệ thống xả gió bộ ly hợp | 0.4 |
| 9571 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41340-2 | Master cylinder clutch, replace Included: Function and leakage check | Thay thế xy lanh chính ly hợp (tổng côn trên) Bao gồm: Kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.7 |
| 9572 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41322-2 | Master cylinder for clutch complete, overhaul | Đại tu tổng côn trên | 1.3 |
| 9573 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41218-2 | Pedal pad clutch pedal, replace | Thay thế miếng đệm chân bàn đạp ly hợp | 0.1 |
| 9574 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41403-2 | Cab firewall plug, refit. Campaign only | Sửa chữa lại vách chống cháy cabin. Chỉ dành cho chiến dịch | 0.2 |
| 9575 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41400-2 | Hydrodynamic clutch/torque converter. Secondary operation number | Bộ chuyển đổi mô men ly hợp thuỷ lực. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9576 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43000-2 | Gearbox, general. Secondary operation number | Hộp số, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9577 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43021-2 | Gearbox, replace | Thay thế hộp số | 1.7 |
| 9578 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43902-2 | Seal, input shaft, replace | Thay thế phốt trục đầu vào | 2.6 |
| 9579 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 40151-2 | Electronic control unit (ECU) gear selector, replace | Thay thế hộp ECU bộ chọn số | 0.4 |
| 9580 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43200-2 | Gear lever carrier, gear selector controls. Secondary operation number | Bộ điều khiển số, bộ điều khiển chọn số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9581 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43212-2 | Gear lever handle, replace Included: Function check | Thay thế tay chuyển số Bao gồm: Kiểm tra chức năng | 0.2 |
| 9582 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43206-2 | Gear lever, replace | Thay thế bộ điều khiển số | 0.5 |
| 9583 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43315-2 | Gear selector and shifter cable, replace | Thay thế dây cáp chọn số và chuyển số | 0.9 |
| 9584 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43130-2 | Output shaft sealing ring, replace | Thay thế phốt đuôi hộp số | 1 |
| 9585 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43997-2 | Transmission ECU cover, install. Campaign only | Lắp vỏ ECU hộp số. Chỉ dành cho chiến dịch | 0.5 |
| 9586 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 45110-2 | Propeller shaft front, remove-install | Tháo lắp trục các đăng trước | 0.6 |
| 9587 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 45116-2 | Propeller shaft intermediate, remove-install | Tháo lắp trục các đăng trung gian | 0.7 |
| 9588 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 45108-2 | Propeller shaft rear, remove-install | Tháo lắp trục các đăng sau | 0.6 |
| 9589 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 45106-2 | Propeller shaft, replace | Thay thế trục các đăng | 0.6 |
| 9590 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 45302-2 | Intermediate bearing, replace | Thay thế vòng bi trung gian bạc đạn treo láp | 0.9 |
| 9591 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 45900-2 | Propeller shaft, miscellaneous. Secondary operation number | Trục các đăng. Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9592 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 46103-2 | Breather vent, replace | Thay thế ổng thở | 0.2 |
| 9593 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 46100-2 | Rear axle casing. Secondary operation number | Vỏ cầu sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9594 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 46500-2 | Final drive (front and rear). Secondary operation number | Bắng răng truyền động cuối (trước và sau). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9595 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 46514-2 | Final drive (front and rear). Secondary operation number | Bánh răng cùi - dĩa (trước và sau). Mã số hoạt động phụ | 0.6 |
| 9596 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 46602-2 | Drive shaft, replace (one) | Thay thế trục dẫn động cầu (một) | 0.3 |
| 9597 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 46800-2 | Differential lock with control. Secondary operation number | Bộ điều khiển Khóa vi sai . Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9598 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 48000-2 | Power take-off, general. Secondary operation number | Bộ trích xuất công suất, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9599 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 48108-2 | Power take off (pto), replace (gearbox) | Thay thế PTO (hộp số) | 0.6 |
| 9600 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 48134-2 | Solenoid valve power take-off, replace | Thay thế van solenoid bộ trích xuất công suất | 0.5 |
| 9601 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 49143-2 | Gearbox coolant line, replace. Campaign only | Thay thế đường ống làm mát hộp số. Chỉ dành cho chiến dịch | 0.1 |
| 9602 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 49100-2 | Oil cooler, transmission. Secondary operation number | Bộ làm mát nhớt hộp số. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9603 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41103-3 | Clutch plate, replace. Gearbox removed | Thay thế bố côn. Hộp số đã được hạ xuống | 0.9 |
| 9604 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41104-3 | Clutch, wear check | Kiểm tra độ mòn ly hợp | 0.2 |
| 9605 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41216-4 | Bearing clutch fork, replace | Thay thế đòn bẩy bạc đạn chà (bi T) | 0.3 |
| 9606 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41281-5 | Release bearing, replace | Thay thế bạc đạn chà (bi T) | 0.4 |
| 9607 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 41375-4 | Clutch servo, overhaul. Removed | Đại tu bộ trợ lực ly hợp. Bộ trợ lực đã được tháo | 1.2 |
| 9608 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43610-4 | Clutch housing, replace | Thay thế vỏ bộ ly hợp (đầu hộp số) | 0.5 |
| 9609 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43181-5 | Countershaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục truyền bánh răng hộp số | 0.6 |
| 9610 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43187-4 | Gearbox, disassemble-inspect-assemble. Gearbox removed | Tháo rã kiểm tra và lắp lại hộp số. Hộp số đã được hạ xuống | 6.6 |
| 9611 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43172-1 | Gearbox, install | Lắp hộp số | 1 |
| 9612 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43170-1 | Gearbox, remove | Tháo lắp hộp số | 1 |
| 9613 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43197-5 | Input shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục vào hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài | 0.3 |
| 9614 | E5 LKE 210 | Group 4 Hộp số | 43173-5 | Main shaft, overhaul. Unit removed | Đại tu trục chính hộp số. Trục đã được tháo ra ngoài | 1.1 |