Danh sách chi tiết của: e5_lke_210

ID Model Tên Nhóm Code Description Mô tả Giờ công
9615E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43195-5Reverse shaft, overhaul. Unit removedĐại tu trục bánh răng số lùi

0.3

9616E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43131-4Sealing ring input shaft, replace. Gearbox removedThay thế phớt trục vào. Hộp số đã được hạ xuống

0.8

9617E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43117-4Seals gearbox rear end, replace. Gearbox removedThay thế phốt đuôi hộp số. Đã hạ hộp số

2.5

9618E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43224-1Control housing, installLắp vỏ điều khiển

0.3

9619E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43244-5Control housing, installLắp vỏ bộ điều khiển số

0.2

9620E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43278-4Control housing, overhaul. RemovedĐại tu bộ điều khiển số

0.7

9621E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43222-1Control housing, removeTháo vỏ bộ điều khiển

0.2

9622E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43243-5Control housing, removeTháo lắp bộ điều khiển vỏ máy

0.1

9623E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43921-1Gear lever, installLắp cần số

0.3

9624E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43920-1Gear lever, removeTháo cần số

0.3

9625E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43276-1Gearbox cover, installLắp vỏ bộ càng lừa số

0.8

9626E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43275-5Gearbox cover, overhaul. RemovedĐại tu vỏ bộ càng lừa số

0.6

9627E5 LKE 210Group 4
Hộp số
43274-1Gearbox cover, removeTháo vỏ bộ càng lừa số

0.7

9628E5 LKE 210Group 4
Hộp số
45171-4Universal joints, replace (each). Removed propeller shaftThay thế thay thế bạc đạn chữ thập trục cạc đăng (láp dọc). Trục cạc đăng đã được tháo

1.3

9629E5 LKE 210Group 4
Hộp số
46072-1Rear axle, install. Incl. adjustment brakesLắp cầu sau. Đã bao gồm điều chỉnh phanh

1.7

9630E5 LKE 210Group 4
Hộp số
46070-1Rear axle, removeTháo cầu sau

1.7

9631E5 LKE 210Group 4
Hộp số
46572-1Differential carrier, installLắp bộ vi sai cầu

1.2

9632E5 LKE 210Group 4
Hộp số
46571-4Differential carrier, overhaul. RemovedĐại tu bộ vi sai cầu. Đã tháo bộ vi sai

3.9

9633E5 LKE 210Group 4
Hộp số
46570-1Differential carrier, removeTháo bộ vi sai cầu

0.9

9634E5 LKE 210Group 4
Hộp số
48172-1Power take-off, installLắp PTO

0.3

9635E5 LKE 210Group 4
Hộp số
48126-3Power take-off, overhaulĐại tu PTO

1.3

9636E5 LKE 210Group 4
Hộp số
48170-1Power take-off, removeTháo PTO

0.3

9637E5 LKE 210Group 4
Hộp số
49148-3Transmission, coolant hose clamp, replaceThay thế cổ dê ống nước làm mát hộp số

0.6

9638E5 LKE 210Group 5
Phanh
51000-2Wheel brake, general. Secondary operation numberPhanh, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

9639E5 LKE 210Group 5
Phanh
51413-2Brake cam bracket, replace (one front wheel)Thay thế giá treo trục cam tác động phanh (một bánh trước)

0.6

9640E5 LKE 210Group 5
Phanh
51426-2Brake cam bushing and seals, replace (one front- or trailing wheel)Thay thế ống lót và phớt trục cam tác động phanh

2.8

9641E5 LKE 210Group 5
Phanh
51120-2Brake cylinder, replace (front)Thay thế xy lanh phanh (trước)

0.4

9642E5 LKE 210Group 5
Phanh
51134-2Brake drum, replace (one front wheel)Thay thế trống phanh (một bánh trước)

1

9643E5 LKE 210Group 5
Phanh
51173-2Brake lining, replace (two front wheels)Thay thế guốc phanh (02 bánh trước)

3.3

9644E5 LKE 210Group 5
Phanh
51110-2Diaphragm, brake cylinder, replaceThay thế màng phanh của buồng phanh (búp sen)

0.6

9645E5 LKE 210Group 5
Phanh
51100-2Front wheel brake. Secondary operation numberPhanh bánh trước. Mã hoạt động phụ

0

9646E5 LKE 210Group 5
Phanh
51258-2Brake anchorage, rear wheel, replace (one)Thay thế giá cố định phanh, bánh sau (một)

2.6

9647E5 LKE 210Group 5
Phanh
51412-2Brake cam bracket, drive wheel, replace (one)Thay thế cam phanh, bánh xe chủ động (một)

2.5

9648E5 LKE 210Group 5
Phanh
51234-2Brake drum, replace (one drive wheel)Thay thế trống phanh (Một bánh chủ động)

1

9649E5 LKE 210Group 5
Phanh
51203-2Brake linings drive axle, replace (two wheels)Thay thế guốc phanh cầu chủ động (02 bánh)

3.3

9650E5 LKE 210Group 5
Phanh
51200-2Rear wheel brake. Secondary operation numberPhanh bánh sau. Mã hoạt động phụ

0

9651E5 LKE 210Group 5
Phanh
51228-2Single diaphragm, brake cylinder driven axle, replaceThay thế màng phanh đơn, xy lanh phanh cầu chủ động

0.7

9652E5 LKE 210Group 5
Phanh
51421-2Slack adjuster, replace (one front wheel)Thay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một bánh trước)

0.5

9653E5 LKE 210Group 5
Phanh
51422-2Slack adjuster, replace (one). Driven wheelThay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động (một) (bánh xe dẫn động)

0.7

9654E5 LKE 210Group 5
Phanh
51218-2Spring brake cylinder, drive wheel, replace Included: Function and leakage checkThay thế búp sen, bánh xe dẫn động

0.5

9655E5 LKE 210Group 5
Phanh
51435-2Slack adjuster, replace. left side, driven wheelsThay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên trái, bánh dẫn động

0.7

9656E5 LKE 210Group 5
Phanh
51434-2Slack adjuster, replace. right side, driven wheelsThay thế cơ cấu điều chỉnh khe hở phanh tự động. Bên phải, bánh dẫn động

0.7

9657E5 LKE 210Group 5
Phanh
52400-2Brake control. Secondary operation numberKiểm soát phanh. Mã hoạt động phụ

0

9658E5 LKE 210Group 5
Phanh
55000-2Parking brake, general. Secondary operation numberPhanh đỗ, nói chung. Mã hoạt động phụ

0

9659E5 LKE 210Group 5
Phanh
56324-2Parking brake hand control, replaceThay thế điều khiển phanh tay

0.4

9660E5 LKE 210Group 5
Phanh
56020-2Cooling coil, replaceThay thế cuộn làm mát

0.6

9661E5 LKE 210Group 5
Phanh
56001-2Pressure drop in compressed air system, checkKiểm tra sự giảm áp trong hệ thống khí nén

0.5

9662E5 LKE 210Group 5
Phanh
56126-2Air drier, drier insert, replaceThay thế lọc khô khí nén

0.3

9663E5 LKE 210Group 5
Phanh
56116-2Air drier, replace Included: function and leakage check and air drier calibrationThay thế, lọc khô khí nén

0.6

9664E5 LKE 210Group 5
Phanh
56184-2Compressor, performance testThử nghiệm hiệu suất lốc lạnh

0.7