Model
Danh sách chi tiết của: e5_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9665 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56111-2 | Compressor, replace Included:Coolant draining and refilling | Thay thế máy nén lạnh (lốc lạnh) Bao gồm: xả và nạp môi chất lạnh | 3.1 |
| 9666 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56161-2 | Cylinder head gasket, compressor, replace | Thay thế roong nắp máy nén lạnh | 3 |
| 9667 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56160-2 | Cylinder head, compressor, replace | Thay thế nắp máy nén lạnh | 3.1 |
| 9668 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56204-2 | Air drier, exhaust valve, replace | Lọc khô khí nén, van xả, thay thế | 0.6 |
| 9669 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56132-2 | Inlet pipe, compressor, replace | Ống vào, máy nén lạnh, thay thế | 0.4 |
| 9670 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56110-2 | Lubricating oil hose between the compressor and the cylinder block, replace | Ống dầu bôi trơn giữa máy nén lạnh và lốc máy, thay thế | 0.4 |
| 9671 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56058-2 | Relay valve, replace | Thay thế van rơ le | 0.4 |
| 9672 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56182-2 | Silencer, air drier, replace | Bộ giảm âm, bộ lọc làm khô khí nén, thay thế | 0.1 |
| 9673 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56183-2 | Air drier, valve unit replace | Lọc khô khí nén, van bảo vệ, thay thế | 0.6 |
| 9674 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56203-2 | Air tank bracket, replace | Thay thế giá đỡ bình khí nén | 0.5 |
| 9675 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56233-2 | Air tank strap and bracket, replace | Giá treo và dây buộc bình khí nén, thay thế | 0.5 |
| 9676 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56202-2 | Air tank strap, replace (one or two) | Thay thế dây đai bình khí nén (một hoặc hai) | 0.3 |
| 9677 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56230-2 | Compressed air reservoir, replace | Bình tích khí nén, thay thế | 0.4 |
| 9678 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56200-2 | Compressed-air tank and mounting. Secondary operation number | Bình tích khí nén là các bộ phận. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9679 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56404-2 | Double check valve, service brake relay, replace | Van kiểm tra, rơ le phanh chính, thay thế | 0.4 |
| 9680 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56348-2 | Drain valve, replace | Thay thế van xả | 0.2 |
| 9681 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56322-2 | Footbrake valve, overhaul | Đại tu van phanh chân | 1.8 |
| 9682 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56317-2 | Footbrake valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van phanh chân Đã bao gồm: kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.9 |
| 9683 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56344-2 | Four-circuit protection valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van bảo vệ 4 mạch (tại bộ làm khô khí nén) Đã bao gồm: kiểm tra rò rỉ và chức năng | 0.5 |
| 9684 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56338-2 | Pressure limiter valve, replace Included: Function and leakage check | Thay thế van giới hạn áp suất Bao gồm: kiểm tra chức năng và rò rỉ | 0.3 |
| 9685 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56333-2 | Quick release valve, replace (front) | Thay thế van xả nhanh (trước) | 0.4 |
| 9686 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56913-2 | Relay valve, replace (rear) | Van rơ le, thay thế (sau) | 0.6 |
| 9687 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56508-2 | Brake hose front, replace | Thay thế ống phanh trước | 0.3 |
| 9688 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56510-2 | Brake hose rear, replace | Thay thế ống phanh sau | 0.5 |
| 9689 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 56500-2 | Brake pipe and connections, compressed air. Secondary operation number | Ống phanh và các kết nối, máy nén khi. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9690 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59100-2 | Electro-magnetic brake. Secondary operation number | Phanh điện phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9691 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59384-2 | ABS control unit, replace | Thay thế đơn vị điều khiển ABS | 0.5 |
| 9692 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59319-2 | Solenoid valve, ABS, replace (front) | Thay thế van solenoide ABS (trước) | 0.4 |
| 9693 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59329-2 | Solenoid valve, ABS, replace (rear) | Thay thế van solenoide ABS (trước) | 0.5 |
| 9694 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59348-2 | Wheel speed sensor, front, replace | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe, trước | 0.5 |
| 9695 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 59350-2 | Wheel speed sensor, replace (rear axle) Included: Function check brakes | Thay thế cảm biến tốc độ bánh xe (cầu sau) Đã bao gồm: kiểm tra chức năng phanh | 1.3 |
| 9696 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51071-1 | Brake linings, wear check (one axle). Through inspection window | Kiểm tra độ mòn má phanh (một cầu) Thông qua cửa kiểm tra | 0.1 |
| 9697 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51186-1 | Brake cylinder, front wheel, remove | Tháo xy lanh phanh, bánh trước | 0.2 |
| 9698 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51198-3 | Brake cylinder, front wheel, replace. Wheel removed | Thay thế xy lanh phanh, bánh trước. Bánh xe đã được tháo | 0.3 |
| 9699 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51188-1 | Brake cylinder, install (front wheel) | Lắp xy lanh phanh (bánh trước) | 0.2 |
| 9700 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51185-3 | Brake drum, front wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh trước, tháo & lắp (một). Bánh xe đã tháo trước đó | 0.3 |
| 9701 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51174-1 | Brake linings, check (one front wheel) Included: Remove-install wheel and brake drum | Kiểm tra má phanh (một bánh trước) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh xe & tang trống | 1.1 |
| 9702 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51180-1 | Brake linings, check (two front wheels) Included: Remove-install wheel, brake drum and hub. Grease and seal, hub, replace | Kiểm tra má phanh (2 bánh trước) Bao gồm: tháo, lắp bánh, trống phanh và moay - ơ. Tahy mỡi bò và phốt bánh | 1.7 |
| 9703 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51433-3 | Dust cover, replace (one wheel). Brake drum removed | Thay thế vành chắn bụi mặt trong bánh xe (một bánh). Trống phanh đã được tháo trước đó. | 0.3 |
| 9704 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51111-3 | Front wheel brake, overhaul (one wheel). Removed brake drum | Đại tu phanh bánh trước (một bánh). Đã tháo trống phanh | 2.7 |
| 9705 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51298-3 | Brake cylinder, drive axle, replace. Wheel removed | Thay thế xi lanh phanh cầu chủ động. Bánh xe đã tháo | 0.4 |
| 9706 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51286-3 | Brake drum, rear wheel, remove-install (one). Wheel removed | Trống phanh, bánh sau, tháo và lắp (một). Bánh xe đã được tháo trước đó | 0.3 |
| 9707 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51278-1 | Brake linings, check (one rear wheel) Included: Remove-install wheel, brake drum and hub. Grease and seal, hub, replace | Kiểm tra má phanh (một bánh sau) Đã bao gồm: tháo, lắp bánh, trống phanh và moay - ơ. Thay thế mỡ bò và phốt bánh | 1.1 |
| 9708 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51251-3 | Brakes rear wheel, overhaul (one wheel). Brake drum removed | Đại tu phanh bánh sau (một bánh) Trống phanh đã được tháo | 2.5 |
| 9709 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51211-3 | Spring brake cylinder, driven axle, remove-install | Tháo & lắp bầu phanh (búp sen), bánh xe dẫn động | 0.4 |
| 9710 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51284-1 | Spring brake cylinder, driving wheel, install | Lắp bầu phanh, bánh xe dẫn động | 0.3 |
| 9711 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51282-1 | Spring brake cylinder, driving wheel, remove | Lắp bầu phanh, bánh xe dẫn động | 0.2 |
| 9712 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51311-3 | Brake cylinder, trailing axle, replace | Thay thế bầu phanh trục kéo theo | 0.3 |
| 9713 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51405-3 | Brake cam, replace (one driven wheel). Hub and brake shoes removed | Thay thế cam phanh (một bánh chủ động). Moay - ơ và guốc phanh đã tháo | 0.6 |
| 9714 | E5 LKE 210 | Group 5 Phanh | 51401-3 | Brake cam, replace (one front wheel) | Thay thế trục cam tác động phanh (một bánh trước) | 1 |