Model
Danh sách chi tiết của: e5_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9765 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64300-2 | Steering arm, track rod and connections. Secondary operation number | Vai chuyển hướng, thanh lái ngang và các kết nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9766 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64333-2 | Track rod ends, replace (two side) | Thay thế rotuyn thanh lái ngang (02 bên) | 0.9 |
| 9767 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64534-2 | Filling of hydraulic oil. Including bleeding the system | Châm đầy nhớt thủy lực. Bao gồm xả gió hệ thống | 0.3 |
| 9768 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64514-2 | Oil and filter, power steering, replace | Thay thế nhớt & lọc nhớt trợ lực lái | 0.7 |
| 9769 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64500-2 | Power steering equipment. Secondary operation number | Thiết bị trợ lực lái. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9770 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64510-2 | Power steering reservoir, replace | Thay thế bình chứa nhớt trợ lực lái | 0.4 |
| 9771 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64552-2 | Power steering pipe, replace | Thay thế ống nhớt trợ lực lái | 0.6 |
| 9772 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64508-2 | Power steering pump, replace Included: Oil and filter, replace. Function and leakage check | Thay thế bơm trợ lực lái Đã bao gồm: thay thế nhớt & lọc. Kiểm tra rò rỉ và chức năng | 0.6 |
| 9773 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64547-2 | Power steering, pressure hose, replace | Thay thế đường ống chịu áp, trợ lực lái | 0.2 |
| 9774 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64006-2 | Power steering, return hose, replace | Thay thế đường ống hồi, trợ lực lái | 0.3 |
| 9775 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64545-2 | Power steering, suction hose, replace | Thay thế đường ống hút, trợ lực lái | 0.3 |
| 9776 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64007-2 | Power steering, suction pipe, replace | Thay thế đường hút hệ thống trợ lực lái | 0.3 |
| 9777 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64600-2 | Steering damper. Secondary operation number | Thanh ổn định lái. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9778 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64700-2 | Auxiliary steering system. Secondary operation number | Hệ thống lái phụ trợ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9779 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64705-2 | Hydraulic hose, replace | Thay thế ống thủy lực | 0.5 |
| 9780 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64900-2 | Steering, miscellaneous. Secondary operation number | hệ thống lái, hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9781 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65000-2 | Rear wheel and trailing wheel suspension. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9782 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65100-2 | Crossmember, bushing. Secondary operation number | Dầm ngang, bạc lót. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9783 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65200-2 | Stay, arm, joint. Secondary operation number | Thanh cố định, cánh tay, khớp nối. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9784 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65300-2 | Movable member system. Secondary operation number | Hệ thống các thanh ngang chassis có thể di chuyển. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9785 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65400-2 | Pivot suspension. Secondary operation number | Chốt hệ thống treo | 0 |
| 9786 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65500-2 | Bogie suspension. Secondary operation number | Hệ thống treo giá chuyển hướng (cầu phụ). Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9787 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65600-2 | Rear axle without transmission, trailing wheel axle. Secondary operation number | Cầu sau không bao gồm hộp số, bánh xe phía sau. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9788 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65704-2 | Tag axle assembly, remove | Tháo cụm cầu treo | 1.6 |
| 9789 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 65900-2 | Rear wheel and trailing wheel suspension, miscellaneous. Secondary operation number | Hệ thống treo bánh sau. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9790 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 69000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9791 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 69900-2 | Miscellaneous, miscellaneous. Secondary operation number | Hỗn hợp. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9792 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60113-3 | Curve angles, one axle, adjust. With camera | Điều chỉnh góc cong, một cầu. Với camera | 0.3 |
| 9793 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 60131-3 | Toe-in, adjust | Điều chỉnh độ chụm bánh xe | 0.3 |
| 9794 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61107-3 | Bearing, king pin, replace | Thay thế bạc đạn chà ắc qui dê | 2.9 |
| 9795 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61103-3 | Steering knuckle, overhaul (one). Hub removed | Đại tu trục khớp nối dẫn hướng (một) Đã tháo moay-ơ trước đó. | 1.5 |
| 9796 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61272-1 | Front axle complete, install. Excl. springs and bleeding | Lắp cầu trước, hoàn chỉnh. Chưa bao gồm nhíp & xả gió | 1.5 |
| 9797 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61276-1 | Front axle complete, install. Incl. springs, Excl. bleeding | Lắp cầu trước, hoàn chỉnh. Đã bao gồm nhíp, chưa bao gồm xả gió | 2 |
| 9798 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61270-1 | Front axle complete, remove. Excl. springs | Tháo cầu trước, hoàn chỉnh. Chưa bao gồm nhíp | 1.2 |
| 9799 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 61274-1 | Front axle complete, remove. Incl. springs | Tháo cầu trước, hoàn chỉnh. Đã bao gồm nhíp | 1.3 |
| 9800 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64162-1 | Steering column lock, install | Lắp ổ khoá đề | 0.2 |
| 9801 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64160-1 | Steering column lock, remove | Tháo ổ khóa đề | 0.2 |
| 9802 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64152-1 | Steering column, install | Lắp trụ lái | 0.4 |
| 9803 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64150-1 | Steering column, remove | Tháo trụ lái | 0.5 |
| 9804 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64172-1 | Steering wheel, install | Lắp vô lăng | 0.1 |
| 9805 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64170-1 | Steering wheel, remove | Tháo vô lăng | 0.2 |
| 9806 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64284-1 | Steering gear, install | Lắp bót lái | 0.5 |
| 9807 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64282-1 | Steering gear, remove | Tháo bót lái | 0.5 |
| 9808 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64317-1 | Link rod, install | Lắp thanh liên kết | 0.2 |
| 9809 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64316-1 | Link rod, remove | Tháo thanh liên kết | 0.3 |
| 9810 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64305-5 | Pitman arm, replace | Thay thế cánh tay đòn dọc bót lái | 0.4 |
| 9811 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64331-3 | Steering arm, replace (one) | Thay thế vai chuyển hướng (một) (liên kết giữa bánh và thanh lái ngang) | 0.3 |
| 9812 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64357-5 | Track rod end, replace (one). Rod removed | Thay thế rotuyn thanh lái ngang (Thanh lái ngang đã được tháo trước đó) | 0.2 |
| 9813 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64372-1 | Track rod, install | Lắp thanh lái ngang (điều khiển hướng) | 0.6 |
| 9814 | E5 LKE 210 | Group 6 Hệ thống treo và lái | 64370-1 | Track rod, remove | Thay thế thanh lái ngang (điều khiển hướng) | 0.3 |