Model
Danh sách chi tiết của: e5_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9915 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77307-3 | Inner front wheel bearing and race, replace (one) | Thay thế bạc đạn và K bạc đạn trong bánh trước (một) | 2.6 |
| 9916 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77381-3 | Rear hub, remove-install (one side). Wheel and brake drum removed | Tháo & lắp moay-ơ sau (một bên). (bánh và trống phanh đã được tháo trước đó) | 0.8 |
| 9917 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77306-3 | Rear wheel hub unit, install. Wheel removed | Lắp moay-ơ bánh sau (một bên). Bánh xe đã tháo | 1 |
| 9918 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77305-3 | Rear wheel hub unit, remove. Wheel removed | Tháo moay-ơ bánh sau (một bên). Bánh xe đã tháo | 0.5 |
| 9919 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77376-1 | Rear wheel hub, install | Lắp moay-ơ bánh sau | 1.5 |
| 9920 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77370-1 | Rear wheel hub, remove | Tháo moay-ơ bánh sau | 0.9 |
| 9921 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77367-3 | Seal and grease, rear wheel hub drive or trailing wheel, replace (one side). Wheel and brake drum removed | Thay thế mỡ bò và phốt cầu sau chủ động hoặc bánh kéo theo. Bánh xe và trống phanh đã tháo | 1.1 |
| 9922 | E5 LKE 210 | Group 7 Khung, nhíp, giảm xóc và Bánh xe | 77343-3 | Wheel stud, replace. Wheel and drum removed | Thay thế bu lông tắc kê bánh. Bánh và trống phanh đã tháo | 0.4 |
| 9923 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81000-2 | Body and cab framework, general. Secondary operation number | Khung xương cabin, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9924 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81051-2 | Body and cab framework, general. Secondary operation number | Khung xương cabin, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0.1 |
| 9925 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81877-2 | Cab bracket, replace (left side) | Thay thế pát cabin bên trái | 2.4 |
| 9926 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81878-2 | Cab bracket, replace (right side) | Thay thế pát cabin bên phải | 2.4 |
| 9927 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81808-2 | Cab bracket bushing, replace (one side) | Ống bọc giá đỡ cabin, thay thế (một bên) | 0.6 |
| 9928 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81044-2 | Cab lock link remove and install | Tháo, lắp thanh liên kết khóa cabin | 0.3 |
| 9929 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81829-2 | Cab lock, cushion upper, replace | Thay thế đệm trêm khóa cabin | 0.2 |
| 9930 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81899-2 | Cab mount fasteners, replace. Campaign only | Thay thế móc cài cabin | 0.3 |
| 9931 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81038-2 | Cab mounting bracket, replace | Thay thế giá đỡ cabin | 3.1 |
| 9932 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81800-2 | Cab mounting. Secondary operation number | Thay thế giá đỡ cabin. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9933 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81810-2 | Lock mechanism, replace | Cơ cấu khóa cabin, thay thế | 0.4 |
| 9934 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81895-2 | Primary lock rod, replace | Thay thế thanh kéo móc khóa cabin | 0.4 |
| 9935 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81023-2 | Tilt stop, replace | Thay thế thanh nâng cabin | 0.3 |
| 9936 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 81832-2 | Torsion bars, replace | Thay thế thanh xoắn | 0.8 |
| 9937 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82331-2 | Lock, front hatch, replace (one) | Ngàm khóa nắp ca bô, thay thế (một) | 0.2 |
| 9938 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82425-2 | Connecting wire, replace | Thay thế dây bật cabo | 0.4 |
| 9939 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82424-2 | Corner panel, replace | Thay thế ốp gò má | 0.6 |
| 9940 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82405-2 | Front panel, replace | Ca bô trước, thay thế | 0.5 |
| 9941 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82400-2 | Front section. Secondary operation number | Các phần phía trước. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9942 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82508-2 | Fender support, replace (LH) | Thay thế khung đỡ chắn bùn (trái) | 0.7 |
| 9943 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82511-2 | Fender support, replace (RH) | Thay thế khung đỡ chắn bùn (Phải) | 0.7 |
| 9944 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82514-2 | Front mudguard, front section, replace Incl. transfer footstep | Chắn bùn trước, phần phía trước, thay thế Bao gồm: chuyển đổi bậc bước chân | 0.4 |
| 9945 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82518-2 | Front mudguard, rear, replace (one side) | Chắn bùn trước, sau, thay thế (01 bên) | 0.5 |
| 9946 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82540-2 | Front mudguard, rear, replace (two sides) | Chắn bùn trước, sau, thay thế (02 bên) | 0.9 |
| 9947 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82500-2 | Front mudguard. Secondary operation number | Chắn bùn trước. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9948 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82512-2 | Wheel arch liner, replace | Vòm chắn bùn bánh xe, thay thế | 0.2 |
| 9949 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82600-2 | Rear mudguard. Secondary operation number | Chắn bùn sau. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9950 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82700-2 | Footstep and stairs. Secondary operation number | Bậc bước chân và cầu thang. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9951 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82706-2 | Footstep, mounted on chassis, replace | Thay thế bậc bước chân được lắp trên chassis | 0.2 |
| 9952 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82701-2 | Footstep, replace (one) | Bậc bước chân, thay thế | 0.2 |
| 9953 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82772-2 | Lower footstep bracket, replace | Thay thế pát đỡ bệ bước chân dưới | 0.6 |
| 9954 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82771-2 | Lower footstep cover, replace | Thay thế chụp bậc bước chân dưới | 0.3 |
| 9955 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82740-2 | Upper footstep bracket, replace. left side | Thay thế pát đỡ bậc bước chân trên bên trái | 0.4 |
| 9956 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82738-2 | Upper footstep bracket, replace. right side | Thay thế pát đỡ bậc bước chân trên bên phải | 0.4 |
| 9957 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82770-2 | Upper footstep cover, replace | Thay thế chụp bậc bước chân trên | 0.4 |
| 9958 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 82703-2 | Upper footstep, mounted on cab, replace | Bậc bước chân phía trên, gắn trên cabin, thay thế | 0.3 |
| 9959 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83000-2 | Doors and lids, general. Secondary operation number | Cửa và nắp đậy, nói chung. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 9960 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83101-2 | Door complete, replace | Cánh cửa hoàn chỉnh, thay thế | 1.1 |
| 9961 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83125-2 | Door hinge, replace (one) | Bản lề cửa, thay thế (một) | 0.9 |
| 9962 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83138-2 | Backrest cushion, replace | Đệm tựa lưng, thay thế | 0.5 |
| 9963 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83131-2 | Door stop, replace | Thanh giới hạn cửa, thay thế | 0.2 |
| 9964 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 83100-2 | Side door with operation. Secondary operation number | Hoạt động của cửa bên. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |