Model
Danh sách chi tiết của: e5_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10065 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87011-1 | Refrigerant, draining for re-using | Chất làm lạnh, xả để tái sử dụng | 0.7 |
| 10066 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87007-1 | Refrigerant, filling | Nạp môi chất lạnh | 1 |
| 10067 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87208-3 | Air conditioning air filter, replace | lọc gió hệ thống điều hòa, thay thế | 0.1 |
| 10068 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87096-3 | Accumulator, replace. Excluding draining and filling of refrigerant | Thay thế phin lọc gas. Chưa bao gồm xả và nạp môi chất lạnh | 0.2 |
| 10069 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87442-4 | Compressor clutch, replace | Ly hợp máy nén lạnh (lốc lạnh), thay thế | 0.5 |
| 10070 | E5 LKE 210 | Group 8 Thân xe, cabin và nội thất | 87414-3 | Cooling unit, performance test | Thử nghiệm hiệu suất bộ làm mát | 0.2 |
| 10071 | E5 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 92000-2 | Mechanical equipment, general. Secondary operation number | Thiết bị cơ khí, nói chung. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 10072 | E5 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 92100-2 | Extra equipment. Secondary operation number | Thiết bị phụ. Mã hoạt động phụ | 0 |
| 10073 | E5 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 92207-2 | Towing hook, new install | Lắp mới móc kéo xe | 0.2 |
| 10074 | E5 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 93900-2 | Electrical equipment, miscellaneous. Secondary operation number | Thiết bị điện, hỗn hợp. Mã Mã hoạt động phụ | 0 |
| 10075 | E5 LKE 210 | Group 9 Hỗn hợp | 99000-2 | Miscellaneous, general. Secondary operation number | Hỗn hợp, nói chung Mã Mã hoạt động phụ | 0 |