Model
Danh sách chi tiết của: e5_lke_210
| ID | Model | Tên Nhóm | Code | Description | Mô tả | Giờ công |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9315 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21131-5 | Coolant plug, cylinder head, replace (side or rear). Cylinder head removed | Thay thế đồng tiền nước, nắp máy (bên hông hoặc phía sau). Đầu xi lanh bị loại bỏ | 0.5 |
| 9316 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21107-5 | Cylinder head screws, clean (one cylinder head) | Vệ sinh bulong mặt máy (một nắp máy) | 0.3 |
| 9317 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21124-1 | Cylinder head, install Including: Setting, adjusting valves, unit injectors and functional check | Lắp mặt máy Bao gồm: Cài đặt, điều chỉnh xú pắp, kim phun và kiểm tra các chức năng | 3.2 |
| 9318 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21184-5 | Cylinder head, install and remove from overhaul stand | Lắp và tháo mặt máy từ giá đỡ đại tu | 0.8 |
| 9319 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21125-4 | Cylinder head, install. Engine removed | Lắp mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 2.5 |
| 9320 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21171-4 | Cylinder head, pressure test (first). Cylinder head removed | Nắp máy, kiểm tra áp suất (lần đầu). Mặt máy đã được tháo | 1 |
| 9321 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21122-1 | Cylinder head, remove | Tháo mặt máy (còn trên xe) | 2.2 |
| 9322 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21123-4 | Cylinder head, remove. Engine removed | Tháo mặt máy. Động cơ đã được tháo xuống | 1.8 |
| 9323 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21132-3 | Cylinder head, replace. Coolant drained | Thay thế mặt máy. Nước làm mát đã được xả | 6.8 |
| 9324 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21177-4 | Cylinder head, transfer parts | Chuyển đổi các phụ tùng mặt máy | 1.6 |
| 9325 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21110-3 | Sealing strip, valve cover, replace | Thay thế gioăng nắp dàn cò (nắp xú pắp) | 0.6 |
| 9326 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21108-3 | Sealing strip, valve cover, replace. Upper valve cover, removed | Thay thế gioăng nắp dàn cò. Nắp dàn cò phía trên đã được tháo. | 0.3 |
| 9327 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21105-5 | Valve seat, replace (one). One valve seat | Thay thế đế xú pắp (một). Một đế xú pắp | 0.7 |
| 9328 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21212-5 | Core plug, replace | Thay thế các nắp đồng tiền nước | 0.3 |
| 9329 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21235-3 | Flywheel housing run-out, check. Clutch removed | Kiểm tra độ lệch tâm của vỏ bánh đà. Ly hợp đã được tháo | 0.4 |
| 9330 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21205-4 | Flywheel housing, replace | Thay thế vỏ bánh đà | 2.9 |
| 9331 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21233-3 | Flywheel housing, replace. Flywheel and air filter housing removed and coolant drained | Thay thế vỏ bánh đà. Bánh đà và vỏ lọc gió động cơ đã được tháo và nước làm mát động cơ đã được xả | 3.9 |
| 9332 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21207-5 | Threads in engine block, clean (one cylinder head) | Vệ sinh các đường nước, nhớt của thân máy (mặt máy liền) | 0.2 |
| 9333 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21316-3 | Cylinder liner height, check (all). Single cylinder head removed | Kiểm tra độ cao (nhô) của xi lanh (tất cả). Mặt máy đơn | 0.3 |
| 9334 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21315-3 | Cylinder liner height, check (one). Cylinder head removed | Kiểm tra chiều cao xy lanh (một). Mặt máy đã được tháo | 0.2 |
| 9335 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21311-3 | Cylinder liners and pistons, replace (All). Cylinder heads and oil pan removed | Thay thế xy lanh & Piston (tất cả). Nắp máy và cạc te đã được tháo. | 6.7 |
| 9336 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21357-3 | Piston and liner, replace (one). Cylinder head and sump removed | Pittông và xi lanh, thay thế (một chiều). Mặt máy và cạc te đã được tháo | 2.4 |
| 9337 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21373-5 | Piston or gudgeon pin, replace. Piston and con rod removed | Pít tông hoặc ắc pít tông, thay thế. Pít tông và thanh truyền đã được tháo | 0.2 |
| 9338 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21305-3 | Piston, rings replace (all). Cylinder head and oil pan removed | Pít tông, séc măng (tất cả), thay thế. Mặt máy và cạc te đã được tháo | 2.4 |
| 9339 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21353-3 | Pistons rings, replace (one piston). Incl. remove-refit piston | Séc măng, thay thế (một Pít tông,). Bao gồm làm sạch- lắp lại | 0.9 |
| 9340 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21451-4 | Rocker arm bushings, check | Kiểm tra bạc lót cò mổ | 0.5 |
| 9341 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21495-4 | Rocker arm mechanism, inspect. Strip, disassemble, cleaning and assemble | Cò mổ, kiểm tra. Tháo, đánh bóng, làm sạch và lắp | 1 |
| 9342 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21423-4 | Rocker arm shaft, replace | Thay thế cò mổ | 0.4 |
| 9343 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21444-4 | Rocker arms, replace (all) | Thay thế cò mổ (tất cả) | 1 |
| 9344 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21435-3 | Valve clearance, adjust | Điều chỉnh khe hở xú pắp | 0.5 |
| 9345 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21417-5 | Valve guide wear, check. All | Kiểm tra độ mòn ống dẫn hướng xú pắp | 0.9 |
| 9346 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21415-5 | Valve guides, replace (one cylinder head) | Thay thế ống dẫn hướng xú pắp (một mặt máy) | 2.1 |
| 9347 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21406-3 | Valve stem seals, replace. Cylinder head removed | Thay thế phớt gít. Mặt máy đã được tháo | 1.6 |
| 9348 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21487-5 | Valves, grind (all). grinding with abrasive | Xoáy xú pắp (tất cả) | 1 |
| 9349 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21405-5 | Valves, remove and install (one cylinder). Cylinder head removed | Tháo và lắp xú pắp (một xi lanh). Mặt máy đã được tháo | 0.6 |
| 9350 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21545-3 | Camshaft bearing, replace. Camshaft removed | Bạc trục cam, thay thế. Trục cam đã được tháo | 0.2 |
| 9351 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21513-3 | Camshaft wear, check. Valve cover removed | Kiểm tra độ mòn trục cam. Nắp xú pắp đã được tháo | 0.2 |
| 9352 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21554-4 | Camshaft, replace. Engine removed | Thay thế trục cam. Động cơ đã được tháo xuống. | 4.4 |
| 9353 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21531-3 | Timing gears, replace (all). Casing and oil pan removed | Thay thế bộ bánh răng phối khí (tất cả). Nắp đậy và cạc te đã được tháo | 1.6 |
| 9354 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21611-3 | Connecting rod bearings, replace (all). Oil sump removed | Thay thế bạc thanh truyền. Cạc te đã đươc tháo | 1.2 |
| 9355 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21668-3 | Crankshaft seal, replace (front). Radiator removed | Thay thế phốt đầu cốt máy. Đã tháo két nước giải nhiệt | 1.1 |
| 9356 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21667-3 | Crankshaft seal, replace (rear). Gearbox and clutch removed | Thay thế phốt đuôi. Đã tháo hộp số và ly hợp | 1.4 |
| 9357 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21650-4 | Crankshaft, replace. Engine removed | Thay thế cốt máy (trục khuỷu). Động cơ đã được tháo | 6.7 |
| 9358 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21615-3 | Drive belt pulley, replace. Radiator removed | Thay thế pu li đai dẫn động. Két nước giải nhiệt đã được tháo | 0.5 |
| 9359 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21607-3 | Flywheel bearing, replace. Clutch removed | Thay thế bạc đạn bánh đà. Bộ ly hợp đã được tháo | 0.2 |
| 9360 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21687-5 | Flywheel ring gear, replace. Flywheel removed | Thay thế vòng răng bánh đà. Đã tháo bánh đà | 0.5 |
| 9361 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21631-3 | Flywheel, check. Pressure plate removed | Kiểm tra bánh đà. Đĩa ép (mâm ép) đã được tháo | 0.3 |
| 9362 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21621-3 | Flywheel, replace. Gearbox and clutch removed | Thay thế bánh đà. Hộp số và ly hợp đã được tháo | 1 |
| 9363 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 21603-3 | Main bearings, replace (all). Oil sump removed | Thay bạc cốt máy (trục khuỷu), tất cả. Cạc te đã được tháo | 1.6 |
| 9364 | E5 LKE 210 | Group 2 Động cơ, các chi tiết liên quan động cơ & Thiết bị | 22004-3 | Engine oil sample, take | Lấy mẫu nhớt động cơ | 0.2 |