| ID |
FGRP |
Description |
Mô tả |
Model |
PDF 1 |
PDF 2 |
| 101 |
284 |
P02D3 - Cylinder 4 Fuel Injector Offset Learning at Max Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 4 tại giới hạn tối đa |
GWE420 |
P02D3
|
|
| 102 |
284 |
P02D4 - Cylinder 5 Fuel Injector Offset Learning At Min Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 5 tại giới hạn tối thiểu |
GWE420 |
P02D4
|
|
| 103 |
284 |
P02D5 - Cylinder 5 Fuel Injector Offset Learning at Max Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 5 tại giới hạn tối đa |
GWE420 |
P02D5
|
|
| 104 |
284 |
P02D6 - Cylinder 6 Fuel Injector Offset Learning At Min Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 6 tại giới hạn tối thiểu |
GWE420 |
P02D6
|
|
| 105 |
284 |
P02D7 - Cylinder 6 Fuel Injector Offset Learning at Max Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 6 tại giới hạn tối đa |
GWE420 |
P02D7
|
|
| 106 |
284 |
P0335 - Crankshaft Position Sensor A |
Cảm biến vị trí trục khuỷu A |
GWE420 |
P0335
|
|
| 107 |
284 |
P0336 - Crankshaft Position Sensor A Circuit Range/Performance |
Hiệu suất/ dã mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A |
GWE420 |
P0336
|
|
| 108 |
284 |
P0339 - Crankshaft Position Sensor A Circuit Intermittent |
Ngắt mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A |
GWE420 |
P0339
|
|
| 109 |
284 |
P0340 - Camshaft Position Sensor A Bank 1 or Single Sensor |
cảm biến vị trí trục cam A nhánh 1 hoặc cảm biến đơn |
GWE420 |
P0340
|
|
| 110 |
284 |
P0341 - Camshaft Position Sensor A Circuit Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến vị trí trục cam A |
GWE420 |
P0341
|
|
| 111 |
284 |
P0475 - Exhaust Pressure Control Valve A |
Van điều khiển áp suất khí xả A |
GWE420 |
P0475
|
|
| 112 |
284 |
P0477 - Exhaust Pressure Control Valve A - Low |
Van điều khiển áp suất khí xả A - thấp |
GWE420 |
P0477
|
|
| 113 |
284 |
P0478 - Exhaust Pressure Control Valve A - High |
Van điều khiển áp suất khí xả A - cao |
GWE420 |
P0478
|
|
| 114 |
284 |
P051A - Crankcase Pressure Sensor |
Cảm biến áp suất các-te |
GWE420 |
P051A
|
|
| 115 |
284 |
P051B - Engine High Resolution Crankcase Pressure |
Cảm biến áp suất các-te |
GWE420 |
P051B
|
|
| 116 |
284 |
P051D - Engine High Resolution Crankcase Pressure |
Áp suất các-te động cơ có độ phân giải cao |
GWE420 |
P051D
|
|
| 117 |
284 |
P0520 - Engine Oil Pressure Sensor/Switch A |
Cảm biến áp suất nhớt động cơ/ công tắc A |
GWE420 |
P0520
|
|
| 118 |
284 |
P0523 - Engine Oil Pressure Circuit High |
mạch cao áp suất nhớt động cơ |
GWE420 |
P0523
|
|
| 119 |
284 |
P0524 - Engine Oil Pressure Too Low |
Áp suất nhớt động cơ quá thấp |
GWE420 |
P0524
|
|
| 120 |
284 |
P053E - Crankcase Pressure Too High |
Áp suất các - te quá cao |
GWE420 |
P053E
|
|
| 121 |
284 |
P0540 - Intake Air Heater A Control |
Điều khiển bộ sấy khí nạp A |
GWE420 |
P0540
|
|
| 122 |
284 |
P0541 - Intake Air Heater A Circuit Low |
Mạch thấp bộ sáy khí nạp A |
GWE420 |
P0541
|
|
| 123 |
284 |
P0543 - Intake Air Heater A Circuit Open |
Hở mạch bộ sấy khí nạp A |
GWE420 |
P0543
|
|
| 124 |
284 |
P055A - Engine Oil Pressure Sensor/Switch B |
Cảm biến áp suất nhớt động cơ/ công tắc B |
GWE420 |
P055A
|
|
| 125 |
284 |
P055D - Piston Cooling Oil Pressure Sensor Circuit High |
Mạch cao cảm biến áp suất nhớt làm mát pít-tông |
GWE420 |
P055D
|
|
| 126 |
284 |
P0601 - Internal Control Module Memory Check Sum Error |
Lỗi tổng kiêm tra mô-đun điều khiển nội bộ |
GWE420 |
P0601
|
|
| 127 |
284 |
P0615 - Starter Relay |
Rờ le đề |
GWE420 |
P0615
|
|
| 128 |
284 |
P0616 - Starter Relay Circuit Low |
Mạch thấp rờ le đề |
GWE420 |
P0616
|
|
| 129 |
284 |
P0617 - Starter Relay Circuit High |
Mạch cao rờ le đề |
GWE420 |
P0617
|
|
| 130 |
284 |
P0666 - Control Module Internal Temperature Sensor A |
Cảm biến nhiệt độ nội bộ mô - đun điều khiển A |
GWE420 |
P0666
|
|
| 131 |
284 |
P0668 - PCM/ECM/TCM Internal Temperature Sensor Circuit Low |
Mạch thấp cảm biến nhiệt độ nội bộ PCM/ECM/TCM |
GWE420 |
P0668
|
|
| 132 |
284 |
P06B1 - Sensor Power Supply A Circuit Low |
Mạch thấp nguồn cấp cảm biến A |
GWE420 |
P06B1
|
|
| 133 |
284 |
P06B2 - Sensor Power Supply A Circuit High |
Mạch cao nguồn cấp cảm biến A |
GWE420 |
P06B2
|
|
| 134 |
284 |
P06B4 - Sensor Power Supply B Circuit Low |
Mạch thấp nguồn cấp cảm biến B |
GWE420 |
P06B4
|
|
| 135 |
284 |
P06B5 - Sensor Power Supply B Circuit High |
Mạch cao nguồn cấp cảm biến B |
GWE420 |
P06B5
|
|
| 136 |
284 |
P1002 - Preheat Relay |
Rờ le sấy nóng trước |
GWE420 |
P1002
|
|
| 137 |
284 |
P1017 - Water In Fuel Drainage Valve |
Van xả nước trong nhiên liệu |
GWE420 |
P1017
|
|
| 138 |
284 |
P1021 - Volvo Compression Brake (VCB) Control<br>Circuit |
Mạch điều khiển VCB |
GWE420 |
P1021
|
|
| 139 |
284 |
P1086 - Oil Level Moderately Low |
Mức nhớt thấp vừa phải |
GWE420 |
P1086
|
|
| 140 |
284 |
P10FF - Reductant Level Sensor A Circuit Electrical |
mạch điện cảm biến mức chất khử A |
GWE420 |
P10FF
|
|
| 141 |
284 |
P1111 - Exhaust Gas Temperature Sensor Bank 1<br>Sensor 1 Electrical |
cám biến nhiệt độ khí xả nhánh 1, cảm biến điện số 1 |
GWE420 |
P1111
|
|
| 142 |
284 |
P1118 - Manifold Absolute Pressure Too High |
Cảm biến áp suất tuyệt đối ống nạp quá cao |
GWE420 |
P1118
|
|
| 143 |
284 |
P111E - Engine Coolant Temperature Moderately High |
Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao vừa phải |
GWE420 |
P111E
|
|
| 144 |
284 |
P1125 - Engine Oil Temperature Moderately High |
Nhiệt độ nước nhớt động cơ cao vừa phải |
GWE420 |
P1125
|
|
| 145 |
284 |
P1135 - Crankcase Pressure Relative To Ambient<br>Pressure Too High |
Áp suất các - te so với áp suất môi trường xung quanh quá cao |
GWE420 |
P1135
|
|
| 146 |
284 |
P1136 - NOx Sensor 1/2 Correlation Calibration Error<br>Bank 1 |
Lỗi hiệu chỉnh liên quan đến cảm biến Nox 1/2 nhánh 1 |
GWE420 |
P1136
|
|
| 147 |
284 |
P1137 - Oil Thermostat |
Bộ ổn định nhiệt nhớt |
GWE420 |
P1137
|
|
| 148 |
284 |
P1140 - Volvo Compression Brake (VCB) Control Oil<br>Temperature Too Low |
Nhiệt độ nhớt điều khiển VCB quá thấp |
GWE420 |
P1140
|
|
| 149 |
284 |
P1141 - Buffered Idle Validation Switch Wire - ECM Side |
P1144 - Starter Relay Highside |
GWE420 |
P1141
|
|
| 150 |
284 |
P1144 - Starter Relay Highside |
P1144 - Starter Relay Highside |
GWE420 |
P1144
|
|
| 151 |
284 |
P1154 - Body Control Module A - Lost Communication With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module |
Mô-đun A điều khiển thân xe - mất tín hiệu giao tiếp với mô - đun điều khiển cụm thiết bị đồng hồ |
GWE420 |
P1154
|
|
| 152 |
284 |
P1176 - Starter Motor Deactivated - Over Temperature |
Củ đề bị vô hiệu hóa - quá nhiệt |
GWE420 |
P1176
|
|
| 153 |
284 |
P1178 - Starter Motor Deactivated - Cogwheels of Starter Motor and Engine Stuck |
máy đề bị vô hiệu hóa - Bánh răng khởi động giữa máy đề và động cơ bị kẹt |
GWE420 |
P1178
|
|
| 154 |
284 |
P1179 - Starter Motor Deactivated - PTO Active |
máy đề bị vô hiệu hóa - Kích hoạt PTO |
GWE420 |
P1179
|
|
| 155 |
284 |
P203F - Reductant Level Low |
Mức chất khử thấp |
GWE420 |
P203F
|
|
| 156 |
284 |
ACM P204F - SCR System Performance Dosing Failure |
ACM - Lỗi định lượng hiệu suất hệ thống SCR |
GWE420 |
ACM P2
|
|
| 157 |
284 |
P2080 - Exhaust Gas Temperature Sensor Circuit Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến nhiệt độ khí thải |
GWE420 |
P2080
|
|
| 158 |
284 |
P20EE - SCR NOx Catalyst Efficiency Below Threshold (Bank 1) |
Hiệu quả xúc tac NOx SCR ở mức thấp hơn ngưỡng nhánh 1 |
GWE420 |
P20EE
|
|
| 159 |
284 |
P2200 - NOx Sensor Bank 1 Sensor 1 |
Cảm biến NOx số 1 nhánh 1 |
GWE420 |
P2200
|
|
| 160 |
284 |
P2203 - NOx Sensor Circuit High Bank 1 Sensor 1 |
Mạch cao cảm biến NOx số 1 nhánh 1 |
GWE420 |
P2203
|
|
| 161 |
284 |
P220A - NOx Sensor Supply Voltage Circuit (Bank 1 Sensor 1) |
Mạch điện áp cung cấp cảm biến NOx (nhánh 1 cảm biến 1) |
GWE420 |
P220A
|
|
| 162 |
284 |
P220E - NOx Sensor Heater Control Circuit Range/Performance (Bank 1 Sensor 1) |
Hiệu suất/ dãy mạch điều khiển bộ gia nhiệt cảm biến NOx |
GWE420 |
P220E
|
|
| 163 |
284 |
P2226 - Barometric Pressure Circuit |
Mạch áp suất khí quyển |
GWE420 |
P2226
|
|
| 164 |
284 |
P2227 - Barometric Pressure Sensor A Circuit Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến áp suất khí quyển A |
GWE420 |
P2227
|
|
| 165 |
284 |
P2229 - Barometric Pressure Circuit High |
Mạch cao áp suất khí quyển |
GWE420 |
P2229
|
|
| 166 |
284 |
P225D - NOx Sensor Performance - Signal Stuck Low Bank 1 Sensor 1 |
Hiệu suất cảm biến Nox - kẹt tín hiệu mức thấp |
GWE420 |
P225D
|
|
| 167 |
284 |
P2266 - Water In Fuel Indicator Circuit Low |
Mạch thấp chỉ báo nước trong nhiên liệu |
GWE420 |
P2266
|
|
| 168 |
284 |
P226C - Turbocharger Boost Control A Slow Response |
Điều khiển tăng áp turbo phản hồi chậm |
GWE420 |
P226C
|
|
| 169 |
284 |
P22FB - NOx Sensor Performance - Sensing Element Bank 1 Sensor 1 |
Hiệu suất cảm biến Nox - phần tử cảm biến nhánh 1 cảm biến 1 |
GWE420 |
P22FB
|
|
| 170 |
284 |
P250A - Engine Oil Level Sensor |
Cảm biến mức nhiên liệu nhớt động cơ |
GWE420 |
P250A
|
|
| 171 |
284 |
P250C - Engine Oil Level Circuit Low |
Mạch thấp mức nhớt động cơ |
GWE420 |
P250C
|
|
| 172 |
284 |
P250F - Engine Oil Level Too Low |
Mức nhớt động cơ quá thấp |
GWE420 |
P250F
|
|
| 173 |
284 |
P2539 - Low Pressure Fuel System Sensor Circuit |
Mạch cảm biến hệ thống nhiên liệu áp suất áp |
GWE420 |
P2539
|
|
| 174 |
284 |
P2542 - Low Pressure Fuel System Sensor Circuit High |
Mạch cáo cảm biến hệ thống nhiên liệu áp suất áp |
GWE420 |
P2542
|
|
| 175 |
284 |
P2556 - Engine Coolant Level Sensor/Switch |
Công tắc/ cảm biến mức nước làm mát động cơ |
GWE420 |
P2556
|
|
| 176 |
284 |
P2558 - Engine Coolant Level Circuit Low |
Mạch thấp mức nước làm mát động cơ |
GWE420 |
P2558
|
|
| 177 |
284 |
P2559 - Engine Coolant Level Circuit High |
Mạch cao mức nước làm mát động cơ |
GWE420 |
P2559
|
|
| 178 |
284 |
P2560 - Engine Coolant Level Low |
Mức nước làm mát động cơ thấp |
GWE420 |
P2560
|
|
| 179 |
284 |
P25A9 - Piston Cooling Oil Control |
Kiểm soát nhớt làm mát pít - tông |
GWE420 |
P25A9
|
|
| 180 |
284 |
P25AA - Piston Cooling Oil Control Circuit Low |
Mạch điều khiển nhớt làm mát pít - tông ở mức thấp |
GWE420 |
P25AA
|
|
| 181 |
284 |
P25AB - Piston Cooling Oil Control Circuit High |
Mạch điều khiển nhớt làm mát pít - tông ở mức cao |
GWE420 |
P25AB
|
|
| 182 |
284 |
P25AE - Piston Cooling Oil Pressure Too Low |
Áp suất nhớt làm mát pít - tông quá thấp |
GWE420 |
P25AE
|
|
| 183 |
284 |
P2604 - Intake Air Heater A Circuit Range/Performance |
Hiệu suất/ Dãy mạch bộ gia nhiệt khí nạp A |
GWE420 |
P2604
|
|
| 184 |
284 |
P2BA7 - NOx Exceedence - Empty Reagent Tank |
Vượt quá Nox - Thùng chứa phản ứng rỗng |
GWE420 |
P2BA7
|
|
| 185 |
284 |
P2BA8 - NOx Exceedence - Interruption of Reagent Dosing Activity |
Vượt quá Nox - Gián đoạn hoạt động định lượng chất phản ứng |
GWE420 |
P2BA8
|
|
| 186 |
284 |
P2BA9 - NOx Exceedence - Insufficient Reagent Quality |
Vượt quá mức Nox- Chất lượng chất phản ứng không đủ |
GWE420 |
P2BA9
|
|
| 187 |
284 |
P2BAA - NOx Exceedence - Low Reagent Consumption |
Vượt quá mức Nox - Tiêu hao chất phản ứng ít |
GWE420 |
P2BAA
|
|
| 188 |
284 |
P2BAD - NOx Exceedence - Root Cause Unknown |
Vượt quá mức Nox - không xác định được nguyên nhân chính |
GWE420 |
P2BAD
|
|
| 189 |
284 |
U0001 - CAN Communication Backbone 2 Net |
Đường trường chính mạng giao tiếp CAN 2 |
GWE420 |
U0001
|
|
| 190 |
284 |
U0010 - CAN Communication Backbone 1 Net |
Đường trường chính mạng giao tiếp CAN 1 |
GWE420 |
U0010
|
|
| 191 |
284 |
U0080 - Vehicle Communication Engine Subnet |
Mạng con Động cơ giao tiếp xe |
GWE420 |
U0080
|
|
| 192 |
284 |
U0100 - Lost Communication with EMS |
Mất tín hiệu giao tiếp với EMS |
GWE420 |
U0100
|
|
| 193 |
284 |
U0141 - Lost Communication With VMCU |
Mất tín hiệu giao tiếp với VMCU |
GWE420 |
U0141
|
|
| 194 |
284 |
U0155 - Lost Communication With Instrument Panel<br>Cluster (IPC) Control Module |
Mất tín hiệu giao tiếp với mô-đun điều khiển cụm thiết bị đồng hồ |
GWE420 |
U0155
|
|
| 195 |
284 |
U029D - Lost Communication With NOx Sensor A |
mất tín hiệu giao tiếp với cảm biến Nox A |
GWE420 |
U029D
|
|
| 196 |
284 |
U1146 - Lost Communication With EECU on Engine Subnet |
Mất tín hiệu giao tiếp với EECU trên mạng con động cơ |
GWE420 |
U1146
|
|
| 197 |
284 |
U116F - Lost Communication with Reductant Control Module on Engine Subnet |
Mất tín hiệu giao tiếp với mô-đun điều khiển chất khử trên mạng con động cơ |
GWE420 |
U116F
|
|
| 198 |
284 |
U1FFF - Factory Mode Active |
Kích hoạt chế độ nhà sản xuất |
GWE420 |
U1FFF
|
|
| 199 |
284 |
U3000 - Electronic control unit |
Hộp điều khiển điện tử |
GWE420 |
U3000
|
|
| 200 |
363 |
IECU-B151A, Wiper motor on/off circuit |
IECU - Mạch on/off motor gạt mưa |
GWE420 |
IECU-B151A
|
|