| ID |
FGRP |
Description |
Mô tả |
Model |
PDF 1 |
PDF 2 |
| 201 |
364 |
IECU B15BB External PTO Lever |
IECU - cần PTO bên ngoài |
GWE420 |
IECU B15BB
|
|
| 202 |
364 |
IECU-C1001, PTO valve 2 |
IECU - Van PTO 2 |
GWE420 |
IECU-C1001
|
|
| 203 |
364 |
IECU-P0704, Clutch switch |
IECU - Công tắc ly hợp |
GWE420 |
IECU-P0704
|
|
| 204 |
364 |
IECU-P107B, Range neutral valve |
IECU - Van dãy trung tính |
GWE420 |
IECU-P107B
|
|
| 205 |
364 |
IECU-P215A, Vehicle speed - wheel speed correlation |
IECU - tốc độ xe, liên quan đến tốc độ xe |
GWE420 |
IECU-P215A
|
|
| 206 |
364 |
IECU-B150C, Accelerator pedal sensor |
IECU - Cảm biến bàn đạp ga |
GWE420 |
IECU-B150C
|
|
| 207 |
364 |
IECU-B15B5, Cruise control switches |
IECU - Công tắc ga tự động |
GWE420 |
IECU-B15B5
|
|
| 208 |
364 |
IECU-B15B6, Heat mirror output relay |
IECU - Rờ le đàu ra sấy gương chiếu hậu |
GWE420 |
IECU-B15B6
|
|
| 209 |
364 |
IECU-C0082, Brake light relay circuit |
IECU - Mạch rờ le đèn phanh |
GWE420 |
IECU-C0082
|
|
| 210 |
364 |
IECU-C1002, Rear fog lamp output relay |
IECU - Rờ le đầu ra đèn sương mù sau |
GWE420 |
IECU-C1002
|
|
| 211 |
364 |
IECU-P0121, Accelerator pedal position 1 circuit range/performance |
IECU - Dãy mạch/hiệu suất vị trí bàn đạp ga số 1 |
GWE420 |
IECU-P0121
|
|
| 212 |
364 |
IECU-P0853, Power relay coil |
IECU - cuộn rờ le nguồn |
GWE420 |
IECU-P0853
|
|
| 213 |
364 |
IECU-U114A, IECU Control unit |
IECU - hộp điều khiển IECU |
GWE420 |
IECU-U114A
|
|
| 214 |
364 |
IECU-U114B, IECU Control unit |
IECU - Hộp điều khiển IECU |
GWE420 |
IECU-U114B
|
|
| 215 |
371 |
IECU-U0001, Data link. Integrated Electronic Control Unit |
IECU - Hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U0001
|
|
| 216 |
371 |
IECU-U0010, Data link. Integrated electronic control unit/ABS control |
IECU - hộp điều khiển điện tử/ điều khiển ABS được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U0010
|
|
| 217 |
371 |
IECU-U0100, Data Link. Integrated electronic control unit |
IECU - hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U0100
|
|
| 218 |
371 |
IECU-U010E, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit |
IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U010E
|
|
| 219 |
371 |
IECU-U0155, Data link. Integrated electronic control unit |
IECU - Hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U0155
|
|
| 220 |
371 |
IECU-U0243, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit |
IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U0243
|
|
| 221 |
371 |
IECU-U1149, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit |
IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
GWE420 |
IECU-U1149
|
|
| 222 |
381 |
IC-U200B, IC control unit |
IC - IC hộp điều khiển |
GWE420 |
IC-U200B
|
|
| 223 |
383 |
IC-B159F, Stored Total Vehicle Distance Data |
IC - Dữ liệu tổng đoạn đường xe đi được lưu trữ |
GWE420 |
IC-B159F
|
|
| 224 |
386 |
IC-C0044, Brake pressure sensor |
IC - Cảm biến áp suất phanh |
GWE420 |
IC-C0044
|
|
| 225 |
386 |
IC-C0045, Brake pressure sensor B |
IC - Cảm biến áp suất phanh B |
GWE420 |
IC-C0045
|
|
| 226 |
386 |
IC-P0070, Ambient air temperature sensor A |
IC - Cảm biến nhiệt độ không khí xung môi trường xung quanh |
GWE420 |
IC-P0070
|
|
| 227 |
386 |
IC-P0460, Fuel level sensor A circuit |
IC - Mạch cảm biến mức nhiên liệu A |
GWE420 |
IC-P0460
|
|
| 228 |
386 |
IC-P257A, Air filter restriction |
IC - hạn chế bộ lọc gió |
GWE420 |
IC-P257A
|
|
| 229 |
397 |
TGW2 B1000 TGW2 GSM modem |
TGW - Modem GSM TGW2 |
GWE420 |
TGW2 B1000
|
|
| 230 |
397 |
TGW2 B1001 TGW2 GPS unit |
TGW2 - Đơn vị GPS TGW2 |
GWE420 |
TGW2 B1001
|
|
| 231 |
397 |
TGW2 B1002 TGW2 GPS Antenna |
TGW2 - ăng ten GPS TGW2 |
GWE420 |
TGW2 B1002
|
|
| 232 |
397 |
TGW2 B1003 TGW2 GSM Antenna |
TGW2 - Ăng ten GSM TGW2 |
GWE420 |
TGW2 B1003
|
|
| 233 |
397 |
TGW2 B1004 TGW2 GSM SIM card |
TGW2 - thẻ sim GSM TGW2 |
GWE420 |
TGW2 B1004
|
|
| 234 |
397 |
TGW2 U3000 Electronic control unit |
TGW2 - Hộp điều khiển điện tử U3000 |
GWE420 |
TGW2 U3000
|
|
| 235 |
397 |
TGW2 U3003 Battery power |
TGW2 - Nguồn ắc quy |
GWE420 |
TGW2 U3003
|
|
| 236 |
593 |
ABS-C0010, Left front ABS inlet valve |
Van đầu vào ABS phía trước, bên trái |
GWE420 |
ABS-C0010 (2013)
|
ABS-C0010 (2020)
|
| 237 |
593 |
ABS-C0011, Left front ABS outlet valve |
Van đầu ra ABS phía trước, bên trái |
GWE420 |
ABS-C0011 (2013)
|
ABS-C0011 (2020)
|
| 238 |
593 |
ABS-C0014, Right front ABS inlet valve |
Van Đầu vào ABS phía trước, bên phải |
GWE420 |
ABS-C0014 (2013)
|
ABS-C0014 (2020)
|
| 239 |
593 |
ABS-C0015, Right front ABS outlet valve |
Van đầu ra ABS phía trước, bên phải |
GWE420 |
ABS-C0015 (2013)
|
ABS-C0015 (2020)
|
| 240 |
593 |
ABS-C0018, Left rear ABS inlet valve |
Van đầu vào ABS phía sau bên trái |
GWE420 |
ABS-C0018 (2013)
|
ABS-C0018 (2020)
|
| 241 |
593 |
ABS-C0019, Left rear ABS outlet valve |
Van đầu ra ABS phía sau, ben trái |
GWE420 |
ABS-C0019 (2013)
|
ABS-C0019 (2020)
|
| 242 |
593 |
ABS-C001C, Right rear ABS inlet valve |
Van đầu vào ABS phía sau, bên phải |
GWE420 |
ABS-C001C (2013)
|
ABS-C001C (2020)
|
| 243 |
593 |
ABS-C001D, Right rear ABS outlet valve |
Van đầu ra ABS phía sau, bên phải |
GWE420 |
ABS-C001D (2013)
|
ABS-C001D (2020)
|
| 244 |
593 |
ABS-C1003, ABS Control unit |
Hộp điều khiển ABS |
GWE420 |
ABS-C1003 (2013)
|
ABS-C1003 (2020)
|
| 245 |
593 |
ABS-C1008, Wheel Speed Sensor Configuration |
Cấu hình kết nối cảm biến tốc độ bánh xe |
GWE420 |
ABS-C1008
|
|
| 246 |
593 |
ABS-C1009, Left front ABS valve module |
Mô-đun van ABS trước, trái |
GWE420 |
ABS-C1009 (2013)
|
ABS-C1009 (2020)
|
| 247 |
593 |
ABS-C100A, Right front ABS valve module |
Mô-đun van ABS trước, phải |
GWE420 |
ABS-C100A (2013)
|
ABS-C100A (2020)
|
| 248 |
593 |
ABS-C100B, Left rear ABS valve module |
Mô-đun van ABS sau, trái |
GWE420 |
ABS-C100B (2013)
|
ABS-C100B (2020)
|
| 249 |
593 |
ABS-C2000, Right rear ABS valve module |
Mô-đun van ABS sau, phải |
GWE420 |
ABS-C2000 (2013)
|
ABS-C2000 (2020)
|
| 250 |
593 |
ABS-C1004, Wheel speed sensor 1 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 1 |
GWE420 |
ABS-C1004 (2013)
|
ABS-C1004 (2020)
|
| 251 |
593 |
ABS-C1005, Wheel speed sensor 2 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 2 |
GWE420 |
ABS-C1005
|
|
| 252 |
593 |
ABS-C1006, Wheel speed sensor 3 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 3 |
GWE420 |
ABS-C1006 (2013)
|
ABS-C1006 (2020)
|
| 253 |
593 |
ABS-C1007, Wheel speed sensor 4 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 4 |
GWE420 |
ABS-C1007 (2013)
|
ABS-C1007 (2020)
|
| 254 |
593 |
ABS-C2001, ABS control unit |
Hộp điều khiển ABS |
GWE420 |
ABS-C2001 (2013)
|
ABS-C2001 (2020)
|
| 255 |
593 |
ABS-C2002, ABS control unit |
Hộp điều khiển ABS |
GWE420 |
ABS-C2002 (2013)
|
ABS-C2002 (2020)
|
| 256 |
258 |
ACM P0544 Exhaust gas temperature sensor bank 1 sensor 1 |
ACM - Cảm biến nhiệt độ khí xả nhánh số 1, cảm biến số 1 |
LKE210, PKE250 |
ACM P0544 (2)
|
|
| 257 |
258 |
ACM P0545 Exhaust gas temperature short circuit low |
ACM - nhiệt độ khí thải ngắn mạch thấp |
LKE210, PKE250 |
ACM P0545 (3)
|
|
| 258 |
258 |
ACM P0562 - ECU Battery Potential Below Range |
ACM - Điện áp bình ECU dưới mức |
LKE210, PKE250 |
ACM P0562
|
|
| 259 |
258 |
ACM P0563 - ECU Battery Potential Above Range |
ACM - Điện áp bình ECU trên mức |
LKE210, PKE250 |
ACM P0563 (2)
|
|
| 260 |
258 |
ACM P06B1 Sensor power supply A circuit low |
ACM - Bộ nguồn cảm biến A ngắn mạch thấp |
LKE210, PKE250 |
ACM P06B1 (2)
|
|
| 261 |
258 |
ACM P06B2 Sensor power supply A circuit high |
ACM - Bộ nguồn cảm biến A ngắn mạch cao |
LKE210, PKE250 |
ACM P06B2 (2)
|
|
| 262 |
258 |
ACM P06B4 Sensor power supply B circuit low |
ACM - Bộ nguồn cảm biến B mạch thấp |
LKE210, PKE250 |
ACM P06B4 (2)
|
|
| 263 |
258 |
ACM P06B5 Sensor power supply B circuit high |
ACM - Bộ nguồn cảm biến B ngắn mạch cao |
LKE210, PKE250 |
ACM P06B5 (2)
|
|
| 264 |
258 |
ACM P2037 Reductant injection air pressure sensor A |
ACM - Cảm biến áp suất không khí A phun chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P2037 (2)
|
|
| 265 |
258 |
"ACM P2038 reductant injection air pressure sensor ""A"" circuit range/performance" |
ACM - Dãy mạch "A" cảm biến áp suất không khí phun chất khử/ hiệu suất |
LKE210, PKE250 |
ACM P2038 (2)
|
|
| 266 |
258 |
ACM P203A Reductant level sensor A |
ACM - Cảm biến mức chất khử A |
LKE210, PKE250 |
ACM P203A (2)
|
|
| 267 |
258 |
ACM P203D Aftertreatment reagent level short circuit high |
ACM - Mức chất phản ứng hậu xử lý ngắn mạch cao |
LKE210, PKE250 |
ACM P203D (2)
|
|
| 268 |
258 |
"ACM P2040 - Reductant Injection Air Pressure Sensor ""A"" Circuit High" |
ACM - Mạch cao cảm biến áp suất không khí phun chất khử "A" |
LKE210, PKE250 |
ACM P2040
|
|
| 269 |
258 |
ACM P2042 Reductant temperature sensor |
ACM - Cảm biến nhiệt độ chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P2042 (2)
|
|
| 270 |
258 |
ACM P2043 Aftertreatment reagent tank temperature sensor stuck |
ACM - Cảm biến nhiệt độ thùng chất phản ứng hậu xử lý bị kẹt |
LKE210, PKE250 |
ACM P2043 (2)
|
|
| 271 |
258 |
ACM P2044 Reductant temperature sensor circuit low |
ACM - Mạch thấp Cảm biến nhiệt độ chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P2044 (2)
|
|
| 272 |
258 |
ACM P204A Reductant pressure sensor |
ACM - Cảm biến áp suất chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P204A (2)
|
|
| 273 |
258 |
ACM P204B Aftertreatment reagent pump orifice orifice blocked |
ACM - Lỗ vòi phun của bơm chất phản ứng hậu xử lý bị khóa |
LKE210, PKE250 |
ACM P204B (2)
|
|
| 274 |
258 |
ACM P204C Aftertreatment reagent pressure sensor circuit low |
ACM - Mạch thấp cảm biến áp suất chất khử hậu xử lý |
LKE210, PKE250 |
ACM P204C (2)
|
|
| 275 |
258 |
ACM P204F - SCR System Performance Dosing Failure |
ACM - Lỗi định lượng hiệu suất hệ thống SCR |
LKE210, PKE250 |
ACM P204F
|
|
| 276 |
258 |
ACM P205A Reductant tank temperature sensor |
ACM - Cảm biến nhiệt độ thùng chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P205A (2)
|
|
| 277 |
258 |
ACM P205C Aftertreatment reagent tank temperature short circuit low |
ACM - ngắn mạch thấp cảm biến nhiệt độ thùng chất phản ứng hậu xử lý |
LKE210, PKE250 |
ACM P205C (2)
|
|
| 278 |
258 |
ACM P208A Reductant pump A control |
ACM - Điều khiển bơm chất khử A |
LKE210, PKE250 |
ACM P208A (2)
|
|
| 279 |
258 |
ACM P208C Aftertreatment reagent pump control short circuit low |
ACM - Ngắn mạch thấp điều khiển bơm chất phản ứng hậu xử lý |
LKE210, PKE250 |
ACM P208A (3)
|
|
| 280 |
258 |
ACM P208D Aftertreatment reagent pump control short circuit high |
ACM - Ngắn mạch cao điều khiển bơm chất phản ứng hậu xử lý |
LKE210, PKE250 |
ACM P208D (2)
|
|
| 281 |
258 |
ACM P20A4 Reductant purge control valve stuck open |
ACM - Van điều khiển tẩy rửa chất khử bị kẹt mở |
LKE210, PKE250 |
ACM P20A4 (2)
|
|
| 282 |
258 |
ACM P20A5 Reductant purge control valve stuck closed |
ACM - Van điều khiển tẩy rửa chất khử bị kẹt đóng |
LKE210, PKE250 |
ACM P20A5 (2)
|
|
| 283 |
258 |
ACM P20A6 reductant injection air pressure control valve control |
ACM -Van điều khiển áp suất khí phun chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P20A6 (2)
|
|
| 284 |
258 |
ACM P20A8 reductant injection air pressure control valve circuit low |
ACM - Mạch thấp van điều khiển áp suất khí phun chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P20A8 (2)
|
|
| 285 |
258 |
ACM P20A9 Reductant injection air pressure control valve circuit high |
ACM - Mạch cao van điều khiển áp suất khí phun chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P20A9 (2)
|
|
| 286 |
258 |
ACM P20AA Reductant injection air pressure control valve stuck open |
ACM - van điều khiển áp suất khí phun chất khử bị kẹt mở |
LKE210, PKE250 |
ACM P20AA (2)
|
|
| 287 |
258 |
ACM P20AB reductant injection air pressure control valve stuck closed |
ACM - Van điều khiển áp suất khí phun chất khử bị kẹt đóng |
LKE210, PKE250 |
ACM P20AB (2)
|
|
| 288 |
258 |
ACM P20CA Reductant injection air pressure leakage |
ACM - Rò rỉ áp suất khí phun chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P20CA
|
|
| 289 |
258 |
ACM P20E7 Reductant injection air pressure too high |
ACM - Áp suất khí phun chất khử quá cao |
LKE210, PKE250 |
ACM P20E7
|
|
| 290 |
258 |
ACM P20E9 Reductant pressure too high |
ACM - Áp suất chất khử quá cao |
LKE210, PKE250 |
ACM P20E9
|
|
| 291 |
258 |
ACM P218F Reductant no flow detected |
ACM - Không xác định được dòng chảy của chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P218F
|
|
| 292 |
258 |
ACM P21CA Reductant control module supply voltage |
ACM - Điện áp cung cấp mô - đun điều khiển chất khử |
LKE210, PKE250 |
ACM P21CA
|
|
| 293 |
258 |
ACM P26E8 Actuator supply voltage D circuit low |
ACM - Mạch thấp điện áp cung cấp bộ chấp hành D |
LKE210, PKE250 |
ACM P26E8
|
|
| 294 |
258 |
ACM U1FFF Factory mode active |
ACM - Kích hoạt chế độ nhà sản xuất |
LKE210, PKE250 |
ACM U1FFF
|
|
| 295 |
258 |
ACM - U0001 - CAN Communication Backbone 2 Net |
ACM - Đường truyền chính mạng giao tiếp CAN số 2 |
LKE210, PKE250 |
ACM - U0001 (2)
|
|
| 296 |
258 |
ACM - U0010 - CAN Communication Backbone 1 Net |
ACM - Đường truyền chính mạng giao tiếp CAN số 1 |
LKE210, PKE250 |
ACM - U0010
|
|
| 297 |
258 |
ACM - U0080 - Vehicle Communication Engine Subnet |
ACM - mạng con động cơ giao tiếp với xe |
LKE210, PKE250 |
ACM - U0080
|
|
| 298 |
258 |
ACM - U0100 - Lost Communication with EMS |
ACM - Mất tín hiệu giao tiếp với EMS |
LKE210, PKE250 |
ACM - U0100
|
|
| 299 |
258 |
ACM - U0141 - Lost Communication with VMCU |
Mất tín hiệu giao tiếp với VMCU |
LKE210, PKE250 |
ACM - U0141
|
|
| 300 |
258 |
ACM - U0155 - Lost Communication With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module |
ACM - Mất tín hiệu giao tiếp với mô-đun cụm điều khiển bảng đồng hồ |
LKE210, PKE250 |
ACM - U0155
|
|