| ID |
FGRP |
Description |
Mô tả |
Model |
PDF 1 |
PDF 2 |
| 301 |
258 |
ACM - U1146 - Lost Communication with EECU on Engine Subnet |
ACM - Mất tín hiệu giao tiếp với EECU trên mạng con động cơ |
LKE210, PKE250 |
ACM - U1146
|
|
| 302 |
258 |
ACM - U3000 - Electronic control unit |
ACM - Hộp điều khiển điện tử |
LKE210, PKE250 |
ACM - U3000
|
|
| 303 |
258 |
P20F4 - AdBlue Consumption Too Low |
Tiêu hao adblue quá ít |
LKE210, PKE250 |
P20F4
|
|
| 304 |
262 |
P0116 - Engine coolant temperature circuit range/performance |
Hiệu suất/ dãy mạch nhiệt độ nước làm mát động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0116
|
|
| 305 |
262 |
P0128 - Coolant thermostat (coolant temp below thermostat regulating temperature) |
Van hằng nhiệt nước làm mát (nhiệt độ nước làm mát thấp hơn nhiệt độ điều chỉnh van hằng nhiệt) |
LKE210, PKE250 |
P0128
|
|
| 306 |
265 |
P026A - Charge Air Cooler Efficiency Below Threshold |
Hiệu suất làm mát không khí nạp dưới ngưỡng |
LKE210, PKE250 |
P026A
|
|
| 307 |
283 |
P0191 - Engine Injection Control Pressure range/Performance |
Hiệu suất/dãy áp suất điều khiển phun động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0191
|
|
| 308 |
283 |
P268C - Cylinder 1 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 1 không tương thích |
LKE210, PKE250 |
P268C
|
|
| 309 |
283 |
P268D - Cylinder 2 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 2 không tương thích |
LKE210, PKE250 |
P268D (4)
|
|
| 310 |
283 |
P268E - Cylinder 3 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 3 không tương thích |
LKE210, PKE250 |
P268E
|
|
| 311 |
283 |
P268F - Cylinder 4 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 4 không tương thích |
LKE210, PKE250 |
P268F
|
|
| 312 |
284 |
ECM - U0001 - CAN Communication Backbone 2 Net |
ECM - Đường truyền chính giao tiếp mạng CAN số 2 |
LKE210, PKE250 |
ECM - U0001
|
|
| 313 |
284 |
ECM - U0010 - CAN Communication Backbone 1 Net |
ECM - Đường truyền chính giao tiếp mạng CAN số 1 |
LKE210, PKE250 |
ECM - U0010
|
|
| 314 |
284 |
ECM - U0080 - Vehicle Communication Engine Subnet |
ECM - Mạch con động cơ giao tiếp xe |
LKE210, PKE250 |
ECM - U0080
|
|
| 315 |
284 |
ECM - U0141 - Lost Communication With VMCU |
ECM - Mất tín hiệu giao tiếp với VMCU |
LKE210, PKE250 |
ECM - U0141
|
|
| 316 |
284 |
ECM - U0155 - Lost Communication With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module |
ECM - Mất tín hiệu giao tiếp với mô-đun điều khiển cụm thiết bị đồng hồ |
LKE210, PKE250 |
ECM - U0155
|
|
| 317 |
284 |
ECM - U029D - Lost Communication With NOx Sensor A |
ECM - mất tín hiệu giao tiếp với cảm biến NOx A |
LKE210, PKE250 |
ECM - U029D
|
|
| 318 |
284 |
ECM - U1FFF - Factory Mode Active |
ECM - Kích hoạt chế độ nhà sản xuất |
LKE210, PKE250 |
ECM - U1FFF
|
|
| 319 |
284 |
ECM - U3000 - Electronic control unit |
ECM - Hộp điều khiển điện tử |
LKE210, PKE250 |
ECM - U3000
|
|
| 320 |
284 |
P0016 - Crankshaft Position - Camshaft Position Correlation |
Cảm biến trục khuỷu, liên quan đến cảm biến trục khuỷu |
LKE210, PKE250 |
P0016
|
|
| 321 |
284 |
P0069 - Manifold Absolute Pressure - Barometric Pressure Correlation |
Áp suất tuyệt đối đường ống nạp, liên quan đến áp suất khí quyển |
LKE210, PKE250 |
P0069
|
|
| 322 |
284 |
P0087 - Fuel Rail/System Pressure - Too Low Bank 1 |
Áp suất hệ thống/đường ống nhiên liệu - quá thấp nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P0087 (3)
|
|
| 323 |
284 |
P0088 - Fuel Rail/System Pressure - Too High Bank 1 |
Áp suất hệ thống/đường ống nhiên liệu - quá thấp nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P0088
|
|
| 324 |
284 |
P0090 - Fuel Pressure Regulator 1 Control |
Điều khiển bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu số 1 |
LKE210, PKE250 |
P0090
|
|
| 325 |
284 |
P0091 - Fuel Pressure Regulator Control Circuit Low |
Điều khiển bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu mạch thấp |
LKE210, PKE250 |
P0091
|
|
| 326 |
284 |
P0092 - Fuel Pressure Regulator Control Circuit High |
Điều khiển bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu mạch cao |
LKE210, PKE250 |
P0092
|
|
| 327 |
284 |
P0094 - Fuel system leak detected - small leak |
Rò rỉ nhẹ hệ thống nhiên liệu |
LKE210, PKE250 |
P0094
|
|
| 328 |
284 |
P009A - Engine Air Intake Temperature - Correlation |
Nhiệt độ khí nạp động cơ - liên quan |
LKE210, PKE250 |
P009A
|
|
| 329 |
284 |
P00C6 - Fuel Rail Pressure Too Low - Engine Cranking |
Áp suất đường ống nhiên liệu quá thấp - trục quay động cơ |
LKE210, PKE250 |
P00C6
|
|
| 330 |
284 |
P0105 - Manifold Absolute Pressure/Barometric Pressure Sensor |
Áp suất tuyệt đối đường ống nạp/ Cảm biến áp suất khí quyển |
LKE210, PKE250 |
P0105
|
|
| 331 |
284 |
P0108 - Manifold Absolute Pressure/Barometric<br>Pressure Sensor Circuit High |
Áp suất tuyệt đối đường ống nạp/ Cảm biến áp suất khí quyển mạch cao |
LKE210, PKE250 |
P0108
|
|
| 332 |
284 |
P0110 - Intake Air Temperature Sensor 1 Bank 1 |
Cảm biến nhiệt độ khí nạp số 1 nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P0110
|
|
| 333 |
284 |
P0112 - Intake Air Temperature Sensor 1 Circuit Low Bank 1 |
Cảm biến nhiệt độ khí nạp số 1 mạch thấp nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P0112 (4)
|
|
| 334 |
284 |
P0115 - Engine Coolant Temperature Sensor 1 |
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ số 1 |
LKE210, PKE250 |
P0115
|
|
| 335 |
284 |
P0117 - Engine Coolant Temperature Circuit Low |
Mạch thấp nhiệt độ nước làm mát động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0117
|
|
| 336 |
284 |
P0168 - Engine Fuel Temperature Too High |
Nhiệt độ nhiên liệu quá cao |
LKE210, PKE250 |
P0168
|
|
| 337 |
284 |
P016E - Closed Loop Fuel Pressure Control At Limit - Pressure Too High |
Điều khiển áp suất nhiên liệu mạch kín ở mức giới hạn - Áp suất quá cao |
LKE210, PKE250 |
P016E
|
|
| 338 |
284 |
P016F - Closed Loop Fuel Pressure Control At Limit - Pressure Too Low |
Điều khiển áp suất nhiên liệu mạch kín ở mức giới hạn - Áp suất quá thấp |
LKE210, PKE250 |
P016F
|
|
| 339 |
284 |
P0180 - Fuel Temperature Sensor A Circuit |
Mạch cảm biến nhiệt độ nhiên liệu A |
LKE210, PKE250 |
P0180
|
|
| 340 |
284 |
P0182 - Fuel Temperature Sensor A Circuit Low |
Mạch thấp cảm biến nhiệt độ nhiên liệu A |
LKE210, PKE250 |
P0182
|
|
| 341 |
284 |
P0190 - Fuel Rail Pressure Sensor Bank 1 |
Cảm biến áp suất đường ống nhiên liệu nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P0190
|
|
| 342 |
284 |
P0192 - Engine Injection Control Pressure Circuit Low |
Mạch thấp áp suất điều khiển phun động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0192
|
|
| 343 |
284 |
P0201 - Cylinder 1 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 1 |
LKE210, PKE250 |
P0201
|
|
| 344 |
284 |
P0202 - Cylinder 2 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 2 |
LKE210, PKE250 |
P0202
|
|
| 345 |
284 |
P0203 - Cylinder 3 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 3 |
LKE210, PKE250 |
P0203
|
|
| 346 |
284 |
P0204 - Cylinder 4 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 4 |
LKE210, PKE250 |
P0204
|
|
| 347 |
284 |
P0217 - Engine Coolant Over Temperature Condition |
Tình trạng quá nhiệt độ nước làm mát động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0217
|
|
| 348 |
284 |
P0219 - Engine overspeed condition |
Tính trạng vượt tốc động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0219
|
|
| 349 |
284 |
P0234 - Turbocharger/Supercharger Overboost<br>Condition |
Turbo/ tình trạng tăng áp quá công suất |
LKE210, PKE250 |
P0234
|
|
| 350 |
284 |
P0261 - Cylinder 1 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 1 |
LKE210, PKE250 |
P0261
|
|
| 351 |
284 |
P0262 - Injector 1 Short Circuit High |
Mạch cao kim phun xy lanh số 1 |
LKE210 |
P0262 (210hp)
|
|
| 352 |
284 |
P0264 - Cylinder 2 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 2 |
LKE210, PKE250 |
P0264
|
|
| 353 |
284 |
P0265 - Injector 2 Short Circuit High |
ngắn mạch cao kim phun xy lanh số 2 |
LKE210, PKE250 |
P0265
|
|
| 354 |
284 |
P0267 - Cylinder 3 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 3 |
LKE210, PKE250 |
P0267
|
|
| 355 |
284 |
P0268 - Injector 3 Short Circuit High |
ngắn mạch cao kim phun số 3 |
LKE210, PKE250 |
P0268
|
|
| 356 |
284 |
P0270 - Cylinder 4 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 4 |
LKE210, PKE250 |
P0270
|
|
| 357 |
284 |
P0271 - Injector 4 Short Circuit High |
Ngắn mạch cao kim phun số 4 |
LKE210, PKE250 |
P0271
|
|
| 358 |
284 |
P0299 - Turbocharger/Supercharger Underboost |
Turbo/Bộ tăng áp bị giảm công suất |
LKE210, PKE250 |
P0299
|
|
| 359 |
284 |
P02CC - Cylinder 1 Fuel Injector Offset Learning at Min<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 1 tại giới hạn tối thiểu |
LKE210, PKE250 |
P02CC (2)
|
|
| 360 |
284 |
P02CD - Cylinder 1 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 1 tại giới hạn tối đa |
LKE210, PKE250 |
P02CD
|
|
| 361 |
284 |
P02CE - Cylinder 2 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 2 tại giới hạn tối thiểu |
LKE210, PKE250 |
P02CE
|
|
| 362 |
284 |
P02CF - Cylinder 2 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 2 tại giới hạn tối đa |
LKE210, PKE250 |
P02CF
|
|
| 363 |
284 |
P02D0 - Cylinder 3 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 3 tại giới hạn tối thiểu |
LKE210, PKE250 |
P02D0
|
|
| 364 |
284 |
P02D1 - Cylinder 3 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 3 tại giới hạn tối đa |
LKE210, PKE250 |
P02D1
|
|
| 365 |
284 |
P02D2 - Cylinder 4 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 4 tại giới hạn tối thiểu |
LKE210, PKE250 |
P02D2
|
|
| 366 |
284 |
P02D3 - Cylinder 4 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 4 tại giới hạn tối đa |
LKE210, PKE250 |
P02D3
|
|
| 367 |
284 |
P0335 - Crankshaft Position Sensor A |
Cảm biến vị trí trục khuỷu A |
LKE210, PKE250 |
P0335
|
|
| 368 |
284 |
P0336 - Crankshaft Position Sensor A Circuit<br>Range/Performance |
Hiệu suất/ dã mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A |
LKE210, PKE250 |
P0336
|
|
| 369 |
284 |
P0339 - Crankshaft Position Sensor A Circuit Intermittent |
Ngắt mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A |
LKE210, PKE250 |
P0339
|
|
| 370 |
284 |
P0340 - Camshaft Position Sensor A Bank 1 or Single<br>Sensor |
cảm biến vị trí trục cam A nhánh 1 hoặc cảm biến đơn |
LKE210 |
P0340 (210hp)
|
|
| 371 |
284 |
P0341 - Camshaft Position Sensor A Circuit<br>Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến vị trí trục cam A |
LKE210, PKE250 |
P0341
|
|
| 372 |
284 |
P0475 - Exhaust Pressure Control Valve A |
Van điều khiển áp suất khí xả A |
LKE210, PKE250 |
P0475
|
|
| 373 |
284 |
P0477 - Exhaust Pressure Control Valve A - Low |
Van điều khiển áp suất khí xả A - thấp |
LKE210, PKE250 |
P0477 (4)
|
|
| 374 |
284 |
P0478 - Exhaust Pressure Control Valve A - High |
Van điều khiển áp suất khí xả A - cao |
LKE210, PKE250 |
P0478
|
|
| 375 |
284 |
P0520 - Engine Oil Pressure Sensor/Switch A |
Cảm biến áp suất nhớt động cơ/ công tắc A |
LKE210, PKE250 |
P0520
|
|
| 376 |
284 |
P0522 - Engine Oil Pressure Circuit Low |
Mạch thấp áp suất nhớt động cơ |
LKE210, PKE250 |
P0522 (3)
|
|
| 377 |
284 |
P0524 - Engine Oil Pressure Too Low |
Áp suất nhớt động cơ quá thấp |
LKE210, PKE250 |
P0524
|
|
| 378 |
284 |
P0601 - Internal Control Module Memory Check Sum Error |
Lỗi tổng kiêm tra mô-đun điều khiển nội bộ |
LKE210, PKE250 |
P0601
|
|
| 379 |
284 |
P0615 - Starter Relay |
Rờ le đề |
LKE210, PKE250 |
P0615
|
|
| 380 |
284 |
P0616 - Starter Relay Circuit Low |
Mạch thấp rờ le đề |
LKE210, PKE250 |
P0616
|
|
| 381 |
284 |
P0617 - Starter Relay Circuit High |
Mạch cao rờ le đề |
LKE210, PKE250 |
P0617
|
|
| 382 |
284 |
P0666 - Control Module Internal Temperature Sensor A |
Cảm biến nhiệt độ nội bộ mô - đun điều khiển A |
LKE210, PKE250 |
P0666
|
|
| 383 |
284 |
P0668 - PCM/ECM/TCM Internal Temperature Sensor<br>Circuit Low |
Mạch thấp cảm biến nhiệt độ nội bộ PCM/ECM/TCM |
LKE210, PKE250 |
P0668
|
|
| 384 |
284 |
P06B1 - Sensor Power Supply A Circuit Low |
Mạch thấp nguồn cấp cảm biến A |
LKE210, PKE250 |
P06B1
|
|
| 385 |
284 |
P06B2 - Sensor Power Supply A Circuit High |
Mạch cao nguồn cấp cảm biến A |
LKE210, PKE250 |
P06B2
|
|
| 386 |
284 |
P1093 - Engine Oil Pressure Moderately Low |
Áp suất nhớt động cơ thấp vừa phải |
LKE210, PKE250 |
P1093 (3)
|
|
| 387 |
284 |
P1116 - Manifold Absolute Pressure Moderately Too<br>High |
Cảm biến áp suất tuyệt đối ống nạp quá cao vừa phải |
LKE210, PKE250 |
P1116
|
|
| 388 |
284 |
P1118 - Manifold Absolute Pressure Too High |
Cảm biến áp suất tuyệt đối ống nạp quá cao |
LKE210, PKE250 |
P1118
|
|
| 389 |
284 |
P1119 - Intake Manifold Temperature Moderately Too<br>High |
Nhiệt độ ống nạp quá cao vừa phải |
LKE210, PKE250 |
P1119
|
|
| 390 |
284 |
P111A - Intake Manifold Temperature Too High |
Nhiệt độ ống nạp quá cao |
LKE210, PKE250 |
P111A
|
|
| 391 |
284 |
P111E - Engine Coolant Temperature Moderately High |
Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao vừa phải |
LKE210, PKE250 |
P111E
|
|
| 392 |
284 |
P1136 - NOx Sensor 1/2 Correlation Calibration Error<br>Bank 1 |
Lỗi hiệu chỉnh liên quan đến cảm biến Nox 1/2 nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P1136 (4)
|
|
| 393 |
284 |
P1141 - Buffered Idle Validation Switch Wire - ECM Side |
P1141 - Buffered Idle Validation Switch Wire - ECM Side |
LKE210, PKE250 |
P1141
|
|
| 394 |
284 |
P1144 - Starter Relay Highside |
P1144 - Starter Relay Highside |
LKE210, PKE250 |
P1144
|
|
| 395 |
284 |
P1147 - Fuel Rail/System Bank 1 Pressure - Moderately<br>Too High |
Áp suất nhánh 1 hệ thống/đường ống nhiên liệu - quá cao vừa phải |
LKE210, PKE250 |
P1147
|
|
| 396 |
284 |
P1154 - Body Control Module A - Lost Communication<br>With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module |
Mô - đun A điều khiển thân xe - Mất tín hieiu56 giao tiếp với mô - đun điều khiển cụm thiết bị đồng hồ |
LKE210, PKE250 |
P1154
|
|
| 397 |
284 |
P1176 - Starter Motor Deactivated - Over Temperature |
Củ đề bị vô hiệu hóa - quá nhiệt |
LKE210, PKE250 |
P1176
|
|
| 398 |
284 |
P1178 - Starter Motor Deactivated - Cogwheels of<br>Starter Motor and Engine Stuck |
máy đề bị vô hiệu hóa - Bánh răng khởi động giữa máy đề và động cơ bị kẹt |
LKE210, PKE250 |
P1178
|
|
| 399 |
284 |
P1179 - Starter Motor Deactivated - PTO Active |
máy đề bị vô hiệu hóa - Kích hoạt PTO |
LKE210, PKE250 |
P1179
|
|
| 400 |
284 |
P203F - Reductant Level Low |
Mức chất khử thấp |
LKE210, PKE250 |
P203F
|
|