| ID |
FGRP |
Description |
Mô tả |
Model |
PDF 1 |
PDF 2 |
| 401 |
284 |
P2080 - Exhaust Gas Temperature Sensor Circuit<br>Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến nhiệt độ khí thải |
LKE210, PKE250 |
P2080
|
|
| 402 |
284 |
P20EE - SCR NOx Catalyst Efficiency Below Threshold<br>(Bank 1) |
Hiệu quả xúc tác NOx SCR ở mức dưới ngưỡng nhánh 1 |
LKE210, PKE250 |
P20EE
|
|
| 403 |
284 |
P2226 - Barometric Pressure Circuit |
Mạch áp suất khí quyển |
LKE210, PKE250 |
P2226
|
|
| 404 |
284 |
P2227 - Barometric Pressure Sensor A Circuit<br>Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến áp suất khí quyển A |
LKE210, PKE250 |
P2227
|
|
| 405 |
284 |
P2229 - Barometric Pressure Circuit High |
Mạch cao áp suất khí quyển |
LKE210, PKE250 |
P2229
|
|
| 406 |
284 |
P226C - Turbocharger Boost Control A Slow Response |
Điều khiển tăng áp turbo phản hồi chậm |
LKE210, PKE250 |
P226C
|
|
| 407 |
284 |
P228D - Fuel Pressure Regulator 1 Exceeded Control<br>Limits - Pressure Too High |
Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu bị vượt mức kiểm saot1 - áp suất quá cao |
LKE210, PKE250 |
P228D
|
|
| 408 |
284 |
P228E - Fuel Pressure Regulator 1 Exceeded Learning<br>Limits - Too Low |
Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu bị vượt mức học theo- quá thấp |
LKE210, PKE250 |
P228E
|
|
| 409 |
284 |
P228F - Fuel Pressure Regulator 1 Exceeded Learning<br>Limits - Too High |
Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu 1 bị vượt giới hạn học theo - quá cao |
LKE210, PKE250 |
P228F (2)
|
|
| 410 |
284 |
P2635 - Fuel Pump A Low Flow / Performance |
Hiệu suất/ bơm nhiên liệu A lưu lượng thấp |
LKE210, PKE250 |
P2635
|
|
| 411 |
284 |
P2BA7 - NOx Exceedence - Empty Reagent Tank |
Vượt quá Nox - Thùng chứa phản ứng rỗng |
LKE210, PKE250 |
P2BA7
|
|
| 412 |
284 |
P2BA8 - NOx Exceedence - Interruption of Reagent<br>Dosing Activity |
Vượt quá mức Nox- gián đoạn hoạt động định lượng chất phản ứng |
LKE210, PKE250 |
P2BA8
|
|
| 413 |
284 |
P2BA9 - NOx Exceedence - Insufficient Reagent<br>Quality |
Vượt quá mức Nox - chất lượng chất phản ứng không đủ |
LKE210 |
P2BA9 (210hp)
|
|
| 414 |
284 |
P2BAA - NOx Exceedence - Low Reagent Consumption |
Vượt quá mức Nox - Tiêu hao chất phản ứng ít |
LKE210, PKE250 |
P2BAA
|
|
| 415 |
284 |
P2BAD - NOx Exceedence - Root Cause Unknown |
Vượt quá mức Nox - không xác định được nguyên nhân chính |
LKE210, PKE250 |
P2BAD
|
|
| 416 |
284 |
P2BAE - NOx Exceedence - NOx control monitoring system |
Vượt quá mức Nox - hệ thống giám sát kiểm soát Nox |
LKE210, PKE250 |
P2BAE (2)
|
|
| 417 |
363 |
IECU-B151A, Wiper motor on/off circuit |
IECU - Mạch on/off motor gạt mưa |
LKE210, PKE250 |
IECU-B151A
|
|
| 418 |
364 |
IECU B15BB External PTO Lever |
IECU - cần PTO bên ngoài |
LKE210, PKE250 |
IECU B15BB
|
|
| 419 |
364 |
IECU-B15BD, Brake switch |
IECU - Công tắc phanh |
LKE210, PKE250 |
IECU-B15BD
|
|
| 420 |
364 |
IECU-B15BE, Tachograph Failure, System Event |
IECU - Lỗi đồng hồ tốc độ, sự cố hệ thống |
LKE210, PKE250 |
IECU-B15BE
|
|
| 421 |
364 |
IECU-B15BF, Tachograph Performance Failure |
IECU - Lỗi hiệu suất đồng hồ tốc độ |
LKE210, PKE250 |
IECU-B15BF
|
|
| 422 |
364 |
IECU-C1001, PTO valve 2 |
IECU - Van PTO 2 |
LKE210, PKE250 |
IECU-C1001
|
|
| 423 |
364 |
IECU-P0704, Clutch switch |
IECU - Công tắc ly hợp |
LKE210, PKE250 |
IECU-P0704
|
|
| 424 |
364 |
IECU-P107B, Range neutral valve |
IECU - Van dãy trung tính |
LKE210, PKE250 |
IECU-P107B (2)
|
|
| 425 |
364 |
IECU-B150C, Accelerator pedal sensor |
IECU - Cảm biến bàn đạp ga |
LKE210, PKE250 |
IECU-B150C
|
|
| 426 |
364 |
IECU-B15B5, Cruise control switches |
IECU - Công tắc ga tự động |
LKE210, PKE250 |
IECU-B15B5
|
|
| 427 |
364 |
IECU-C0082, Brake light relay circuit |
IECU - Mạch rờ le đèn phanh |
LKE210, PKE250 |
IECU-C0082
|
|
| 428 |
364 |
IECU-C1002, Rear fog lamp output relay |
IECU - Rờ le đầu ra đèn sương mù sau |
LKE210, PKE250 |
IECU-C1002
|
|
| 429 |
364 |
IECU-P0121, Accelerator pedal position 1 circuit range/performance |
IECU - Dãy mạch/hiệu suất vị trí bàn đạp ga số 1 |
LKE210, PKE250 |
IECU-P0121 (2)
|
|
| 430 |
364 |
IECU-U114A, IECU Control unit |
IECU - hộp điều khiển IECU |
LKE210, PKE250 |
IECU-U114A
|
|
| 431 |
364 |
IECU-U114B, IECU Control unit |
IECU - Hộp điều khiển IECU |
LKE210, PKE250 |
IECU-U114B
|
|
| 432 |
371 |
IECU-U0001, Data link. Integrated Electronic Control Unit |
IECU - Hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U0001
|
|
| 433 |
371 |
IECU-U0010, Data link. Integrated electronic control unit/ABS control |
IECU - hộp điều khiển điện tử/ điều khiển ABS được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U0010
|
|
| 434 |
371 |
IECU-U0100, Data Link. Integrated electronic control unit |
IECU - hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U0100
|
|
| 435 |
371 |
IECU-U010E, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit |
IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U010E
|
|
| 436 |
371 |
IECU-U0155, Data link. Integrated electronic control unit |
IECU - Hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U0155
|
|
| 437 |
371 |
IECU-U0243, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit |
IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U0243
|
|
| 438 |
371 |
IECU-U1149, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit |
IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu |
LKE210, PKE250 |
IECU-U1149 (2)
|
|
| 439 |
381 |
IC-U200B, IC control unit |
IC - IC hộp điều khiển |
LKE210, PKE250 |
IC-U200B
|
|
| 440 |
383 |
ECM - U3017 - Control Module Timer/Clock Performance |
ECM - Hiệu suất bộ định giờ/ đồng hồ mô - đun điều khiển |
LKE210, PKE250 |
ECM - U3017
|
|
| 441 |
383 |
IECU- P107D Tachograph vehicle speed |
IECU - tốc độ đồng hồ xe |
LKE210, PKE250 |
IECU - P107D
|
|
| 442 |
386 |
IC-C0044, Brake pressure sensor |
IC - Cảm biến áp suất phanh |
LKE210, PKE250 |
IC-C0044
|
|
| 443 |
386 |
IC-C0045, Brake pressure sensor B |
IC - Cảm biến áp suất phanh B |
LKE210, PKE250 |
IC-C0045
|
|
| 444 |
386 |
IC-P0070, Ambient air temperature sensor A |
IC - Cảm biến nhiệt độ không khí xung môi trường xung quanh |
LKE210, PKE250 |
IC-P0070
|
|
| 445 |
386 |
IC-P0460, Fuel level sensor A circuit |
IC - Mạch cảm biến mức nhiên liệu A |
LKE210, PKE250 |
IC-P0460
|
|
| 446 |
593 |
ABS-C0018, Left rear ABS inlet valve |
Van đầu vào ABS phía sau bên trái |
LKE210, PKE250 |
ABS-C0018
|
|
| 447 |
593 |
ABS-C0019, Left rear ABS outlet valve |
Van đầu ra ABS phía sau, ben trái |
LKE210, PKE250 |
ABS-C0019
|
|
| 448 |
593 |
ABS-C001C, Right rear ABS inlet valve |
Van đầu vào ABS phía sau, bên phải |
LKE210, PKE250 |
ABS-C001C
|
|
| 449 |
593 |
ABS-C001D, Right rear ABS outlet valve |
Van đầu ra ABS phía sau, bên phải |
LKE210, PKE250 |
ABS-C001D
|
|
| 450 |
593 |
ABS-C1003, ABS Control unit |
Hộp điều khiển ABS |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1003
|
|
| 451 |
593 |
ABS-C1008, Wheel Speed Sensor Configuration |
Cấu hình kết nối cảm biến tốc độ bánh xe |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1008 (3)
|
|
| 452 |
593 |
ABS-C100B, Left rear ABS valve module |
Mô-đun van ABS sau, trái |
LKE210, PKE250 |
ABS-C100B
|
|
| 453 |
593 |
ABS-C1010, Front Common ABS Inlet Valve |
Van đầu vào ABS chung phía trước |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1010
|
|
| 454 |
593 |
ABS-C1011, Front Common ABS Outlet Valve |
Van đầu ra ABS chung phía trước |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1011
|
|
| 455 |
593 |
ABS-C1012, Front Common ABS Valve Module |
Mô-đun van ABS chung phía trước |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1012 (2)
|
|
| 456 |
593 |
ABS-C2000, Right rear ABS valve module |
Mô-đun van ABS sau, phải |
LKE210, PKE250 |
ABS-C2000
|
|
| 457 |
593 |
ABS-C2001, Electric brake force distribution |
ABS - Phân bổ lực phanh điện |
LKE210, PKE250 |
ABS-C2001
|
|
| 458 |
593 |
ABS-C2002, Anti-lock brake system - circuit /component protection time |
ABS - Hệ thống ABS- mạch điện/ thời gian bảo vệ linh kiện |
LKE210, PKE250 |
ABS-C2002
|
|
| 459 |
593 |
ABS-C1004, Wheel speed sensor 1 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 1 |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1004
|
|
| 460 |
593 |
ABS-C1005, Wheel speed sensor 2 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 2 |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1005 (2)
|
|
| 461 |
593 |
ABS-C1006, Wheel speed sensor 3 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 3 |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1006
|
|
| 462 |
593 |
ABS-C1007, Wheel speed sensor 4 |
Cảm biến tốc độ bánh xe số 4 |
LKE210, PKE250 |
ABS-C1007
|
|
| 463 |
258 |
P1004 - SCR NOx Catalyst Efficiency Moderately Below<br>Threshold Bank 1 |
Hiệu quả xúc tac Nox SCR ở mức trung bình thấp hơn ngưỡng nhánh 1 |
PKE250 |
P1004 (250hp)
|
|
| 464 |
283 |
P2690 - Cylinder 5 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 5 không tương thích |
PKE250 |
P2690 (250hp)
|
|
| 465 |
283 |
P2691 - Cylinder 6 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 6 không tương thích |
PKE250 |
P2691 (250hp)
|
|
| 466 |
284 |
P0273 - Cylinder 5 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 5 |
PKE250 |
P0273
|
|
| 467 |
284 |
P0276 - Cylinder 6 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 6 |
PKE250 |
P0276 (250hp)
|
|
| 468 |
284 |
P0205 - Cylinder 5 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 5 |
PKE250 |
P0205 (250hp)
|
|
| 469 |
284 |
P0206 - Cylinder 6 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 6 |
PKE250 |
P0206 (250hp)
|
|
| 470 |
284 |
P02D4 - Cylinder 5 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 5 tại giới hạn tối thiểu |
PKE250 |
P02D4 (250hp)
|
|
| 471 |
284 |
P02D5 - Cylinder 5 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 5 tại giới hạn tối đa |
PKE250 |
P02D5
|
|
| 472 |
284 |
P02D6 - Cylinder 6 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 6 tại giới hạn tối thiểu |
PKE250 |
P02D6
|
|
| 473 |
284 |
P02D7 - Cylinder 6 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit |
Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 6 tại giới hạn tối đa |
PKE250 |
P02D7
|
|
| 474 |
284 |
P205B - Reductant Tank Temperature Sensor Circuit<br>Range/Performance |
Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến nhiệt độ thùng chất khử |
PKE250 |
P205B (250hp)
|
|
| 475 |
284 |
P220A - NOx Sensor Supply Voltage Circuit (Bank 1<br>Sensor 1) |
Mạch điện áp cung cấp cảm biến NOx (nhánh 1 cảm biến 1) |
PKE250 |
P220A (250hp)
|
|
| 476 |
284 |
P220E - NOx Sensor Heater Control Circuit<br>Range/Performance (Bank 1 Sensor 1) |
Hiệu suất/ dãy mạch điều khiển bộ gia nhiệt cảm biến NOx |
PKE250 |
P220E (3)
|
|
| 477 |
284 |
P225D - NOx Sensor Performance - Signal Stuck Low<br>Bank 1 Sensor 1 |
Hiệu suất cảm biến Nox - kẹt tín hiệu mức thấp |
PKE250 |
P225D (250HP)
|
|
| 478 |
284 |
P22FB - NOx Sensor Performance - Sensing Element<br>Bank 1 Sensor 1 |
Hiệu suất cảm biến Nox - phần tử cảm biến nhánh 1 cảm biến 1 |
PKE250 |
P22FB (250HP)
|
|
| 479 |
258 |
ACM P0544 Exhaust gas temperature sensor bank 1 sensor 1 |
ACM - Cảm biến nhiệt độ khí xả nhánh số 1, cảm biến số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P0544 (3)
|
|
| 480 |
258 |
ACM P0545 Exhaust gas temperature short circuit low |
ACM - nhiệt độ khí thải ngắn mạch thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P0545 (2)
|
|
| 481 |
258 |
ACM P0562 - ECU Battery Potential Below Range |
ACM - Điện áp bình ECU dưới mức |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P0562 (2)
|
|
| 482 |
258 |
ACM P0563 - ECU Battery Potential Above Range |
ACM - Điện áp bình ECU trên mức |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P0563
|
|
| 483 |
258 |
ACM P0658 ACM actuator high supply 1 short circuit low |
ACM - Nguồn cung cấp số 1 bộ chấp hành cao, ngắn mạch thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P0658 (2)
|
|
| 484 |
258 |
ACM P0659 ACM actuator high supply 1 short circuit high |
ACM - Nguồn cung cấp số 1 bộ chấp hành cao, ngắn mạch cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P0659 (3)
|
|
| 485 |
258 |
ACM P06B1 Sensor power supply A circuit low |
ACM - Bộ nguồn cảm biến A mạch thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P06B1 (3)
|
|
| 486 |
258 |
ACM P06B2 Sensor power supply A circuit high |
ACM - Bộ nguồn cảm biến A ngắn mạch cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P06B2 (3)
|
|
| 487 |
258 |
ACM P06B4 Sensor power supply B circuit low |
ACM - Bộ nguồn cảm biến B mạch thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P06B4 (3)
|
|
| 488 |
258 |
ACM P06B5 Sensor power supply B circuit high |
ACM - Bộ nguồn cảm biến B ngắn mạch cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P06B5 (3)
|
|
| 489 |
258 |
ACM P2037 Reductant injection air pressure sensor A |
ACM - Cảm biến áp suất không khí A phun chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P2037 (3)
|
|
| 490 |
258 |
"ACM P2038 reductant injection air pressure sensor ""A"" circuit range/performance" |
ACM - Dãy mạch "A" cảm biến áp suất không khí phun chất khử/ hiệu suất |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P2038 (3)
|
|
| 491 |
258 |
ACM P203A Reductant level sensor A |
ACM - Cảm biến mức chất khử A |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P203A (3)
|
|
| 492 |
258 |
ACM P203D Aftertreatment reagent level short circuit high |
ACM - Mức chất phản ứng hậu xử lý ngắn mạch cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P203D (3)
|
|
| 493 |
258 |
"ACM P2040 - Reductant Injection Air Pressure Sensor ""A"" Circuit High" |
ACM - Mạch cao cảm biến áp suất không khí phun chất khử "A" |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P2040 (2)
|
|
| 494 |
258 |
ACM P2042 Reductant temperature sensor |
ACM - Cảm biến nhiệt độ chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P2042 (3)
|
|
| 495 |
258 |
ACM P2043 Aftertreatment reagent tank temperature sensor stuck |
ACM - Cảm biến nhiệt độ thùng chất phản ứng hậu xử lý bị kẹt |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P2043 (3)
|
|
| 496 |
258 |
ACM P2044 Reductant temperature sensor circuit low |
ACM - Mạch thấp Cảm biến nhiệt độ chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P2044 (3)
|
|
| 497 |
258 |
ACM P204A Reductant pressure sensor |
ACM - Cảm biến áp suất chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P204A (3)
|
|
| 498 |
258 |
ACM P204B Aftertreatment reagent pump orifice orifice blocked |
ACM - Lỗ vòi phun của bơm chất phản ứng hậu xử lý bị khóa |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P204B (3)
|
|
| 499 |
258 |
ACM P204C Aftertreatment reagent pressure sensor circuit low |
ACM - Mạch thấp cảm biến áp suất chất khử hậu xử lý |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P204C (3)
|
|
| 500 |
258 |
ACM P204F - SCR System Performance Dosing Failure |
ACM - Lỗi định lượng hiệu suất hệ thống SCR |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P204F (2)
|
|