| ID |
FGRP |
Description |
Mô tả |
Model |
PDF 1 |
PDF 2 |
| 501 |
258 |
ACM P205A Reductant tank temperature sensor |
ACM - Cảm biến nhiệt độ thùng chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P205A (3)
|
|
| 502 |
258 |
ACM P205C Aftertreatment reagent tank temperature short circuit low |
ACM - ngắn mạch thấp cảm biến nhiệt độ thùng chất phản ứng hậu xử lý |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P205C (3)
|
|
| 503 |
258 |
ACM P208A Reductant pump A control |
ACM - Điều khiển bơm chất khử A |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P208A (4)
|
|
| 504 |
258 |
ACM P208C Aftertreatment reagent pump control short circuit low |
ACM - Ngắn mạch thấp điều khiển bơm chất phản ứng hậu xử lý |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P208C (2)
|
|
| 505 |
258 |
ACM P208D Aftertreatment reagent pump control short circuit high |
ACM - Ngắn mạch cao điều khiển bơm chất phản ứng hậu xử lý |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P208D (3)
|
|
| 506 |
258 |
ACM P20A4 Reductant purge control valve stuck open |
ACM - Van điều khiển tẩy rửa chất khử bị kẹt mở |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20A4 (3)
|
|
| 507 |
258 |
ACM P20A5 Reductant purge control valve stuck closed |
ACM - Van điều khiển tẩy rửa chất khử bị kẹt đóng |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20A5 (3)
|
|
| 508 |
258 |
ACM P20A6 reductant injection air pressure control valve control |
ACM -Van điều khiển áp suất khí phun chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20A6 (3)
|
|
| 509 |
258 |
ACM P20A8 reductant injection air pressure control valve circuit low |
ACM - Mạch thấp van điều khiển áp suất khí phun chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20A8 (3)
|
|
| 510 |
258 |
ACM P20A9 Reductant injection air pressure control valve circuit high |
ACM - Mạch cao van điều khiển áp suất khí phun chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20A9 (3)
|
|
| 511 |
258 |
ACM P20AA Reductant injection air pressure control valve stuck open |
ACM - van điều khiển áp suất khí phun chất khử bị kẹt mở |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20AA (3)
|
|
| 512 |
258 |
ACM P20AB reductant injection air pressure control valve stuck closed |
ACM -Van điều khiển áp suất khí phun chất khử bị kẹt đóng |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20AB (3)
|
|
| 513 |
258 |
ACM P20B1 Reductant heater coolant control valve control |
ACM - Van điều khiển bộ gia nhiệt chất giải nhiệt chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20B1
|
|
| 514 |
258 |
ACM P20B2 Reductant heater coolant control valve performance/stuck open |
ACM - hiệu suất Van điều khiển bộ gia nhiệt chất giải nhiệt chất khử/ kẹt mở |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20B2 (2)
|
|
| 515 |
258 |
ACM P20B3 Reductant heater coolant control valve circuit low |
ACM - Mạch thấp van điều khiển làm nóng chất giải nhiệt chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20B3 (2)
|
|
| 516 |
258 |
ACM P20B4 Reductant heater coolant control valve circuit high |
ACM - mạch cao van điều bộ gia nhiệt chất giải nhiệt chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20B4 (2)
|
|
| 517 |
258 |
ACM P20CA Reductant injection air pressure leakage |
ACM - Rò rỉ áp suất khí phun chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20CA (2)
|
|
| 518 |
258 |
ACM P20E7 Reductant injection air pressure too high |
ACM - Áp suất khí phun chất khử quá cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20E7 (2)
|
|
| 519 |
258 |
ACM P20E9 Reductant pressure too high |
ACM - Áp suất chất khử quá cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P20E9 (2)
|
|
| 520 |
258 |
ACM P218F Reductant no flow detected |
ACM - Không xác định được dòng chảy của chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P218F (2)
|
|
| 521 |
258 |
ACM P21CA Reductant control module supply voltage |
ACM - Điện áp cung cấp mô - đun điều khiển chất khử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P21CA (2)
|
|
| 522 |
258 |
ACM P241E Reductant heater coolant control valve stuck closed |
ACM - Van điều khiển bộ gia nhiệt chất giải nhiệt chất khử bị kẹt đóng |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P241E
|
|
| 523 |
258 |
ACM P26E8 Actuator supply voltage D circuit low |
ACM - Mạch thấp điện áp cung cấp bộ chấp hành D |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM P26E8 (2)
|
|
| 524 |
258 |
ACM U1FFF Factory mode active |
ACM - Kích hoạt chế độ nhà sản xuất |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM U1FFF (2)
|
|
| 525 |
258 |
ACM - U0001 - CAN Communication Backbone 2 Net |
ACM - Đường truyền chính mạng giao tiếp CAN số 2 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U0001
|
|
| 526 |
258 |
ACM - U0010 - CAN Communication Backbone 1 Net |
ACM - Đường truyền chính mạng giao tiếp CAN số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U0010 (2)
|
|
| 527 |
258 |
ACM - U0080 - Vehicle Communication Engine Subnet |
ACM - mạng con động cơ giao tiếp với xe |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U0080 (2)
|
|
| 528 |
258 |
ACM - U0100 - Lost Communication with EMS |
ACM - Mất tín hiệu giao tiếp với EMS |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U0100 (2)
|
|
| 529 |
258 |
ACM - U0141 - Lost Communication with VMCU |
Mất tín hiệu giao tiếp với VMCU |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U0141 (2)
|
|
| 530 |
258 |
ACM - U0155 - Lost Communication With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module |
ACM - Mất tín hiệu giao tiếp với mô-đun cụm điều khiển bảng đồng hồ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U0155 (2)
|
|
| 531 |
258 |
ACM - U1146 - Lost Communication with EECU on Engine Subnet |
ACM - Mất tín hiệu giao tiếp với EECU trên mạng con động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U1146 (2)
|
|
| 532 |
258 |
ACM - U3000 - Electronic control unit |
ACM - Hộp điều khiển điện tử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ACM - U3000 (2)
|
|
| 533 |
258 |
P1004 - SCR NOx Catalyst Efficiency Moderately Below<br>Threshold Bank 1 |
Hiệu quả xúc tac Nox SCR ở mức trung bình thấp hơn ngưỡng nhánh 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P1004
|
|
| 534 |
258 |
P20F4 - AdBlue Consumption Too Low |
Tiêu hao adblue quá ít |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P20F4 (2)
|
|
| 535 |
262 |
P0116 - Engine coolant temperature circuit range/performance |
Hiệu suất/ dãy mạch nhiệt độ nước làm mát động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0116 (2)
|
|
| 536 |
262 |
P0128 - Coolant thermostat (coolant temp below thermostat regulating temperature) |
Van hằng nhiệt nước làm mát (nhiệt độ nước làm mát thấp hơn nhiệt độ điều chỉnh van hằng nhiệt) |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0128 (2)
|
|
| 537 |
265 |
P026A - Charge Air Cooler Efficiency Below Threshold |
Hiệu suất làm mát không khí nạp dưới ngưỡng |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P026A (2)
|
|
| 538 |
283 |
P0191 - Engine Injection Control Pressure range/Performance |
Hiệu suất/dãy áp suất điều khiển phun động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0191 (2)
|
|
| 539 |
283 |
P268C - Cylinder 1 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 1 không tương thích |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P268C (2)
|
|
| 540 |
283 |
P268D - Cylinder 2 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 2 không tương thích |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P268D
|
|
| 541 |
283 |
P268E - Cylinder 3 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 3 không tương thích |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P268E (2)
|
|
| 542 |
283 |
P268F - Cylinder 4 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 4 không tương thích |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P268F (2)
|
|
| 543 |
283 |
P2690 - Cylinder 5 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 5 không tương thích |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P2690
|
|
| 544 |
283 |
P2691 - Cylinder 6 Injector Data Incompatible |
Dữ liệu kim phun xy lanh số 6 không tương thích |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P2691
|
|
| 545 |
284 |
ECM - U0001 - CAN Communication Backbone 2 Net |
ECM - Đường truyền chính giao tiếp mạng CAN số 2 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U0001 (2)
|
|
| 546 |
284 |
ECM - U0010 - CAN Communication Backbone 1 Net |
ECM - Đường truyền chính giao tiếp mạng CAN số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U0010 (3)
|
|
| 547 |
284 |
ECM - U0080 - Vehicle Communication Engine Subnet |
ECM - Mạch con động cơ giao tiếp xe |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U0080 (2)
|
|
| 548 |
284 |
ECM - U0141 - Lost Communication With VMCU |
ECM - Mất tín hiệu giao tiếp với VMCU |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U0141 (2)
|
|
| 549 |
284 |
ECM - U0155 - Lost Communication With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module |
ECM - Mất tín hiệu giao tiếp với mô-đun điều khiển cụm thiết bị đồng hồ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U0155 (2)
|
|
| 550 |
284 |
ECM - U029D - Lost Communication With NOx Sensor A |
ECM - mất tín hiệu giao tiếp với cảm biến NOx A |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U029D (2)
|
|
| 551 |
284 |
ECM - U1FFF - Factory Mode Active |
ECM - Kích hoạt chế độ nhà sản xuất |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U1FFF (2)
|
|
| 552 |
284 |
ECM - U3000 - Electronic control unit |
ECM - Hộp điều khiển điện tử |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
ECM - U3000 (2)
|
|
| 553 |
284 |
P0016 - Crankshaft Position - Camshaft Position Correlation |
Cảm biến trục khuỷu, liên quan đến cảm biến trục khuỷu |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0016 (2)
|
|
| 554 |
284 |
P0069 - Manifold Absolute Pressure - Barometric Pressure Correlation |
Áp suất tuyệt đối đường ống nạp, liên quan đến áp suất khí quyển |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0069 (2)
|
|
| 555 |
284 |
P0087 - Fuel Rail/System Pressure - Too Low Bank 1 |
Áp suất hệ thống/đường ống nhiên liệu - quá thấp nhánh 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0087
|
|
| 556 |
284 |
P0088 - Fuel Rail/System Pressure - Too High Bank 1 |
Áp suất hệ thống/đường ống nhiên liệu - quá thấp nhánh 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0088
|
|
| 557 |
284 |
P0090 - Fuel Pressure Regulator 1 Control |
Điều khiển bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0090 (2)
|
|
| 558 |
284 |
P0091 - Fuel Pressure Regulator Control Circuit Low |
Điều khiển bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu mạch thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0091 (2)
|
|
| 559 |
284 |
P0092 - Fuel Pressure Regulator Control Circuit High |
Điều khiển bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu mạch cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0092 (2)
|
|
| 560 |
284 |
P0094 - Fuel system leak detected - small leak |
Rò rỉ nhẹ hệ thống nhiên liệu |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0094 (2)
|
|
| 561 |
284 |
P009A - Engine Air Intake Temperature - Correlation |
Nhiệt độ khí nạp động cơ - liên quan |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P009A (2)
|
|
| 562 |
284 |
P00C6 - Fuel Rail Pressure Too Low - Engine Cranking |
Áp suất đường ống nhiên liệu quá thấp - trục quay động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P00C6 (2)
|
|
| 563 |
284 |
P0105 - Manifold Absolute Pressure/Barometric Pressure Sensor |
Áp suất tuyệt đối đường ống nạp/ Cảm biến áp suất khí quyển |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0105 (2)
|
|
| 564 |
284 |
P0108 - Manifold Absolute Pressure/Barometric<br>Pressure Sensor Circuit High |
Áp suất tuyệt đối đường ống nạp/ Cảm biến áp suất khí quyển mạch cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0108 (2)
|
|
| 565 |
284 |
P0110 - Intake Air Temperature Sensor 1 Bank 1 |
Cảm biến nhiệt độ khí nạp số 1 nhánh 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0110 (2)
|
|
| 566 |
284 |
P0112 - Intake Air Temperature Sensor 1 Circuit Low Bank 1 |
Cảm biến nhiệt độ khí nạp số 1 mạch thấp nhánh 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0112
|
|
| 567 |
284 |
P0115 - Engine Coolant Temperature Sensor 1 |
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0115 (2)
|
|
| 568 |
284 |
P0117 - Engine Coolant Temperature Circuit Low |
Mạch thấp nhiệt độ nước làm mát động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0117 (3)
|
|
| 569 |
284 |
P0168 - Engine Fuel Temperature Too High |
Nhiệt độ nhiên liệu quá cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0168 (2)
|
|
| 570 |
284 |
P016E - Closed Loop Fuel Pressure Control At Limit - Pressure Too High |
Điều khiển áp suất nhiên liệu mạch kín ở mức giới hạn - Áp suất quá cao |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P016E (2)
|
|
| 571 |
284 |
P016F - Closed Loop Fuel Pressure Control At Limit - Pressure Too Low |
Điều khiển áp suất nhiên liệu mạch kín ở mức giới hạn - Áp suất quá thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P016F (2)
|
|
| 572 |
284 |
P0180 - Fuel Temperature Sensor A Circuit |
Mạch cảm biến nhiệt độ nhiên liệu A |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0180 (2)
|
|
| 573 |
284 |
P0182 - Fuel Temperature Sensor A Circuit Low |
Mạch thấp cảm biến nhiệt độ nhiên liệu A |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0182 (2)
|
|
| 574 |
284 |
P0190 - Fuel Rail Pressure Sensor Bank 1 |
Cảm biến áp suất đường ống nhiên liệu nhánh 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0190 (2)
|
|
| 575 |
284 |
P0192 - Engine Injection Control Pressure Circuit Low |
Mạch thấp áp suất điều khiển phun động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0192 (2)
|
|
| 576 |
284 |
P0201 - Cylinder 1 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0201 (2)
|
|
| 577 |
284 |
P0202 - Cylinder 2 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 2 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0202 (2)
|
|
| 578 |
284 |
P0203 - Cylinder 3 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 3 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0203 (2)
|
|
| 579 |
284 |
P0204 - Cylinder 4 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 4 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0204 (2)
|
|
| 580 |
284 |
P0205 - Cylinder 5 Injector A |
P0205 - Cylinder 5 Injector A |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0205
|
|
| 581 |
284 |
P0206 - Cylinder 6 Injector A |
Kim phun A xy lanh số 6 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0206
|
|
| 582 |
284 |
P0217 - Engine Coolant Over Temperature Condition |
Tình trạng quá nhiệt độ nước làm mát động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0217 (2)
|
|
| 583 |
284 |
P0219 - Engine overspeed condition |
Tính trạng vượt tốc động cơ |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0219 (2)
|
|
| 584 |
284 |
P0234 - Turbocharger/Supercharger Overboost<br>Condition |
Turbo/ tình trạng tăng áp quá công suất |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0234 (2)
|
|
| 585 |
284 |
P0243 - Turbocharger/Supercharger Wastegate<br>Solenoid A |
Turbo/ Solenoid A cửa khí thải bộ tăng áp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0243
|
|
| 586 |
284 |
P0245 - Wastegate Short Circuit Low |
Cửa khí xả ngắn mạch thấp |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0245
|
|
| 587 |
284 |
P0246 - Wastegate Short Circuit High |
Ngắn mạch cao cửa khí xả |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0246
|
|
| 588 |
284 |
P0261 - Cylinder 1 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0261 (2)
|
|
| 589 |
284 |
P0262 - Injector 1 Short Circuit High |
Mạch cao kim phun xy lanh số 1 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0262
|
|
| 590 |
284 |
P0264 - Cylinder 2 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 2 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0264 (2)
|
|
| 591 |
284 |
P0265 - Injector 2 Short Circuit High |
ngắn mạch cao kim phun xy lanh số 2 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0265 (2)
|
|
| 592 |
284 |
P0267 - Cylinder 3 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 3 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0267 (2)
|
|
| 593 |
284 |
P0268 - Injector 3 Short Circuit High |
ngắn mạch cao kim phun số 3 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0268 (2)
|
|
| 594 |
284 |
P0270 - Cylinder 4 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 4 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0270 (2)
|
|
| 595 |
284 |
P0271 - Injector 4 Short Circuit High |
Ngắn mạch cao kim phun số 4 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0271 (2)
|
|
| 596 |
284 |
P0273 - Cylinder 5 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 5 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0273 (2)
|
|
| 597 |
284 |
P0274 - Injector 5 Short Circuit High |
Ngắn mạch cao kim phun số 5 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0274
|
|
| 598 |
284 |
P0276 - Cylinder 6 Injector Circuit Low |
Mạch thấp kim phun xy lanh số 6 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0276
|
|
| 599 |
284 |
P0277 -Injector 6 Short Circuit High |
Ngắn mạch cao kim phun số 6 |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0277
|
|
| 600 |
284 |
P0299 - Turbocharger/Supercharger Underboost |
Turbo/Bộ tăng áp bị giảm công suất |
CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 |
P0299 (2)
|
|