Tra Cứu Mã Lỗi

ID FGRP Description Mô tả Model PDF 1 PDF 2
601 284 P02CC - Cylinder 1 Fuel Injector Offset Learning at Min<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 1 tại giới hạn tối thiểu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02CC (3)
602 284 P02CD - Cylinder 1 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 1 tại giới hạn tối đa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02CD (2)
603 284 P02CE - Cylinder 2 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 2 tại giới hạn tối thiểu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02CE (2)
604 284 P02CF - Cylinder 2 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 2 tại giới hạn tối đa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02CF (2)
605 284 P02D0 - Cylinder 3 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 3 tại giới hạn tối thiểu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D0 (2)
606 284 P02D1 - Cylinder 3 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 3 tại giới hạn tối đa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D1 (2)
607 284 P02D2 - Cylinder 4 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 4 tại giới hạn tối thiểu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D2 (2)
608 284 P02D3 - Cylinder 4 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 4 tại giới hạn tối đa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D3 (2)
609 284 P02D4 - Cylinder 5 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 5 tại giới hạn tối thiểu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D4 (2)
610 284 P02D5 - Cylinder 5 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 5 tại giới hạn tối đa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D5 (2)
611 284 P02D6 - Cylinder 6 Fuel Injector Offset Learning At Min<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 6 tại giới hạn tối thiểu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D6
612 284 P02D7 - Cylinder 6 Fuel Injector Offset Learning at Max<br>Limit Học bù lệch mức nhiên liệu kim phun nhiên liệu xy lanh số 6 tại giới hạn tối đa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P02D7 (2)
613 284 P0335 - Crankshaft Position Sensor A Cảm biến vị trí trục khuỷu A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0335 (2)
614 284 P0336 - Crankshaft Position Sensor A Circuit<br>Range/Performance Hiệu suất/ dã mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0336 (2)
615 284 P0339 - Crankshaft Position Sensor A Circuit Intermittent Ngắt mạch cảm biến vị trí trục khuỷu A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0339 (2)
616 284 P0340 - Camshaft Position Sensor A Bank 1 or Single<br>Sensor cảm biến vị trí trục cam A nhánh 1 hoặc cảm biến đơn CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0340
617 284 P0341 - Camshaft Position Sensor A Circuit<br>Range/Performance Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến vị trí trục cam A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0341 (2)
618 284 P0475 - Exhaust Pressure Control Valve A Van điều khiển áp suất khí xả A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0475 (2)
619 284 P0477 - Exhaust Pressure Control Valve A - Low Van điều khiển áp suất khí xả A - thấp CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0477
620 284 P0478 - Exhaust Pressure Control Valve A - High Van điều khiển áp suất khí xả A - cao CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0478 (2)
621 284 P0520 - Engine Oil Pressure Sensor/Switch A Cảm biến áp suất nhớt động cơ/ công tắc A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0520 (2)
622 284 P0522 - Engine Oil Pressure Circuit Low Mạch thấp áp suất nhớt động cơ CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0522
623 284 P0524 - Engine Oil Pressure Too Low Áp suất nhớt động cơ quá thấp CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0524 (2)
624 284 P0540 - Intake Air Heater A Control Điều khiển bộ sấy khí nạp A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0540
625 284 P0601 - Internal Control Module Memory Check Sum Error Lỗi tổng kiêm tra mô-đun điều khiển nội bộ CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0601 (3)
626 284 P0615 - Starter Relay Rờ le đề CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0615 (2)
627 284 P0616 - Starter Relay Circuit Low Mạch thấp rờ le đề CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0616 (3)
628 284 P0617 - Starter Relay Circuit High Mạch cao rờ le đề CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0617 (2)
629 284 P0666 - Control Module Internal Temperature Sensor A Cảm biến nhiệt độ nội bộ mô - đun điều khiển A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0666 (2)
630 284 P0668 - PCM/ECM/TCM Internal Temperature Sensor<br>Circuit Low Mạch thấp cảm biến nhiệt độ nội bộ PCM/ECM/TCM CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P0668 (2)
631 284 P06B1 - Sensor Power Supply A Circuit Low Mạch thấp nguồn cấp cảm biến A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P06B1 (2)
632 284 P06B2 - Sensor Power Supply A Circuit High Mạch cao nguồn cấp cảm biến A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P06B2 (2)
633 284 P1002 - Preheat Relay Rờ le sấy nóng trước CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1002
634 284 P1093 - Engine Oil Pressure Moderately Low Áp suất nhớt động cơ thấp vừa phải CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1093
635 284 P1116 - Manifold Absolute Pressure Moderately Too<br>High Cảm biến áp suất tuyệt đối ống nạp quá cao vừa phải CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1116 (2)
636 284 P1118 - Manifold Absolute Pressure Too High Cảm biến áp suất tuyệt đối ống nạp quá cao CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1118 (3)
637 284 P1119 - Intake Manifold Temperature Moderately Too<br>High Nhiệt độ ống nạp quá cao vừa phải CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1119 (2)
638 284 P111A - Intake Manifold Temperature Too High Nhiệt độ ống nạp quá cao CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P111A (2)
639 284 P111E - Engine Coolant Temperature Moderately High Nhiệt độ nước làm mát động cơ cao vừa phải CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P111E (2)
640 284 P1136 - NOx Sensor 1/2 Correlation Calibration Error<br>Bank 1 Lỗi hiệu chỉnh liên quan đến cảm biến Nox 1/2 nhánh 1 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1136
641 284 P1141 - Buffered Idle Validation Switch Wire - ECM Side P1141 - Buffered Idle Validation Switch Wire - ECM Side CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1141 (2)
642 284 P1144 - Starter Relay Highside P1144 - Starter Relay Highside CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1144 (3)
643 284 P1147 - Fuel Rail/System Bank 1 Pressure - Moderately<br>Too High Áp suất nhánh 1 hệ thống/đường ống nhiên liệu - quá cao vừa phải CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1147 (2)
644 284 P1154 - Body Control Module A - Lost Communication<br>With Instrument Panel Cluster (IPC) Control Module Mô - đun A điều khiển thân xe - Mất tín hieiu56 giao tiếp với mô - đun điều khiển cụm thiết bị đồng hồ CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1154 (2)
645 284 P1176 - Starter Motor Deactivated - Over Temperature Củ đề bị vô hiệu hóa - quá nhiệt CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1176 (2)
646 284 P1178 - Starter Motor Deactivated - Cogwheels of<br>Starter Motor and Engine Stuck máy đề bị vô hiệu hóa - Bánh răng khởi động giữa máy đề và động cơ bị kẹt CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1178 (2)
647 284 P1179 - Starter Motor Deactivated - PTO Active máy đề bị vô hiệu hóa - Kích hoạt PTO CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P1179 (2)
648 284 P203F - Reductant Level Low Mức chất khử thấp CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P203F (2)
649 284 P2080 - Exhaust Gas Temperature Sensor Circuit<br>Range/Performance Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến nhiệt độ khí thải CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2080 (2)
650 284 P20EE - SCR NOx Catalyst Efficiency Below Threshold<br>(Bank 1) Hiệu quả xúc tác NOx SCR ở mức dưới ngưỡng nhánh 1 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P20EE (2)
651 284 P2226 - Barometric Pressure Circuit Mạch áp suất khí quyển CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2226 (2)
652 284 P2227 - Barometric Pressure Sensor A Circuit<br>Range/Performance Hiệu suất/ dãy mạch cảm biến áp suất khí quyển A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2227 (2)
653 284 P2229 - Barometric Pressure Circuit High Mạch cao áp suất khí quyển CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2229 (2)
654 284 P226C - Turbocharger Boost Control A Slow Response Điều khiển tăng áp turbo phản hồi chậm CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P226C (2)
655 284 P228D - Fuel Pressure Regulator 1 Exceeded Control<br>Limits - Pressure Too High Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu bị vượt mức kiểm saot1 - áp suất quá cao CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P228D (2)
656 284 P228E - Fuel Pressure Regulator 1 Exceeded Learning<br>Limits - Too Low Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu bị vượt mức học theo- quá thấp CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P228F
657 284 P228F - Fuel Pressure Regulator 1 Exceeded Learning<br>Limits - Too High Bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu 1 bị vượt giới hạn học theo - quá cao CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P228F (4)
658 284 P2635 - Fuel Pump A Low Flow / Performance Hiệu suất/ bơm nhiên liệu A lưu lượng thấp CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2635 (2)
659 284 P2BA7 - NOx Exceedence - Empty Reagent Tank Vượt quá Nox - Thùng chứa phản ứng rỗng CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2BA7 (2)
660 284 P2BA8 - NOx Exceedence - Interruption of Reagent<br>Dosing Activity Vượt quá mức Nox- gián đoạn hoạt động định lượng chất phản ứng CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2BA8 (2)
661 284 P2BA9 - NOx Exceedence - Insufficient Reagent<br>Quality Vượt quá mức Nox - chất lượng chất phản ứng không đủ CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2BA9
662 284 P2BAA - NOx Exceedence - Low Reagent Consumption Vượt quá mức Nox - Tiêu hao chất phản ứng ít CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2BAA (2)
663 284 P2BAD - NOx Exceedence - Root Cause Unknown Vượt quá mức Nox - không xác định được nguyên nhân chính CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2BAD (2)
664 284 P2BAE - NOx Exceedence - NOx control monitoring system Vượt quá mức Nox - hệ thống giám sát kiểm soát Nox CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 P2BAE
665 363 IECU-B151A, Wiper motor on/off circuit IECU - Mạch on/off motor gạt mưa CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-B151A (2)
666 364 IECU B15BB External PTO Lever IECU - cần PTO bên ngoài CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU B15BB (2)
667 364 IECU-C1001, PTO valve 2 IECU - Van PTO 2 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-C1001 (2)
668 364 IECU-P0704, Clutch switch IECU - Công tắc ly hợp CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-P0704 (3)
669 364 IECU-P107B, Range neutral valve IECU - Van dãy trung tính CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-P107B
670 364 IECU-P215A, Vehicle speed - wheel speed correlation IECU - tốc độ xe, liên quan đến tốc độ xe CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-P215A
671 364 IECU-B150C, Accelerator pedal sensor IECU - Cảm biến bàn đạp ga CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-B150C (2)
672 364 IECU-B15B5, Cruise control switches IECU - Công tắc ga tự động CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-B15B5 (2)
673 364 IECU-B15B6, Heat mirror output relay IECU - Rờ le đàu ra sấy gương chiếu hậu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-B15B6
674 364 IECU-C0082, Brake light relay circuit IECU - Mạch rờ le đèn phanh CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-C0082 (2)
675 364 IECU-C1002, Rear fog lamp output relay IECU - Rờ le đầu ra đèn sương mù sau CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-C1002 (2)
676 364 IECU-P0121, Accelerator pedal position 1 circuit range/performance IECU - Dãy mạch/hiệu suất vị trí bàn đạp ga số 1 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-P0121 (3)
677 364 IECU-P0853, Power relay coil IECU - cuộn rờ le nguồn CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-P0853
678 364 IECU-U114A, IECU Control unit IECU - hộp điều khiển IECU CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U114A (2)
679 364 IECU-U114B, IECU Control unit IECU - Hộp điều khiển IECU CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U114B (2)
680 371 IECU-U0001, Data link. Integrated Electronic Control Unit IECU - Hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U0001 (2)
681 371 IECU-U0010, Data link. Integrated electronic control unit/ABS control IECU - hộp điều khiển điện tử/ điều khiển ABS được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U0010 (2)
682 371 IECU-U0100, Data Link. Integrated electronic control unit IECU - hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U0100 (2)
683 371 IECU-U010E, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U010E (2)
684 371 IECU-U0155, Data link. Integrated electronic control unit IECU - Hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U0155 (2)
685 371 IECU-U0243, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U0243 (2)
686 371 IECU-U1149, Data link. Integrated electronic control Unit/IC control unit IECU - Hộp điều khiển IC/ hộp điều khiển điện tử được tích hợp, liên kết dữ liệu CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IECU-U1149 (3)
687 381 IC-U200B, IC control unit IC - IC hộp điều khiển CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-U200B (2)
688 383 ECM - U3017 - Control Module Timer/Clock<br>Performance ECM - Hiệu suất bộ định giờ/ đồng hồ mô - đun điều khiển CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 ECM - U3017 (2)
689 383 IC-B159F, Stored Total Vehicle Distance Data IC - Dữ liệu tổng đoạn đường xe đi được lưu trữ CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-B159F
690 386 IC-C0044, Brake pressure sensor IC - Cảm biến áp suất phanh CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-C0044 (2)
691 386 IC-C0045, Brake pressure sensor B IC - Cảm biến áp suất phanh B CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-C0045 (2)
692 386 IC-P0070, Ambient air temperature sensor A IC - Cảm biến nhiệt độ không khí xung môi trường xung quanh CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-P0070 (2)
693 386 IC-P0460, Fuel level sensor A circuit IC - Mạch cảm biến mức nhiên liệu A CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-P0460
694 386 IC-P257A, Air filter restriction IC - hạn chế bộ lọc gió CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 IC-P257A (3)
695 397 TGW2 B1000 TGW2 GSM modem TGW - Modem GSM TGW2 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 TGW2 B1000
696 397 TGW2 B1001 TGW2 GPS unit TGW2 - Đơn vị GPS TGW2 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 TGW2 B1001
697 397 TGW2 B1002 TGW2 GPS Antenna TGW2 - ăng ten GPS TGW2 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 TGW2 B1002
698 397 TGW2 B1003 TGW2 GSM Antenna TGW2 - Ăng ten GSM TGW2 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 TGW2 B1003
699 397 TGW2 B1004 TGW2 GSM SIM card TGW2 - thẻ sim GSM TGW2 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 TGW2 B1004
700 397 TGW2 U3000 Electronic control unit TGW2 - Hộp điều khiển điện tử U3000 CDE280, CGE330, GWE330, CWE330 TGW2 U3000